limpet
/'limpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con sao sao, con vẹm: Một loài động vật thân mềm (nhuyễn thể) sống ở biển, có vỏ hình nón thấp, thường bám chặt vào đá hoặc các bề mặt cứng khác ở vùng gian triều.
- Người bám dai dẳng: (Nghĩa bóng) Một người bám chặt lấy một người, một địa vị, hoặc một ý kiến nào đó một cách dai dẳng, khó rời bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa động vật):
- We found many limpets clinging to the rocks at low tide. (Chúng tôi tìm thấy nhiều con sao sao bám chặt vào những tảng đá khi thủy triều xuống.)
- The limpet's shell is very strong. (Vỏ của con sao sao rất chắc.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- He was a limpet, refusing to leave her side all evening. (Anh ta là một người bám dai, từ chối rời khỏi bên cô cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stick like a limpet" hoặc "cling like a limpet": Bám chặt một cách dai dẳng, khó rời ra.
- The child stuck to his mother like a limpet in the crowded market. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ nó như con sao sao trong khu chợ đông đúc.)
- The scandal clung to the politician like a limpet. (Vụ bê bối bám dai lấy vị chính trị gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Limpet mine (danh từ): Mìn limpet, một loại mìn từ tính được thợ lặn gắn vào đáy tàu.
- The divers attached limpet mines to the hull of the enemy ship. (Các thợ lặn gắn mìn limpet vào thân tàu địch.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật: Có thể gọi chung là marine gastropod (ốc biển chân bụng).
- Nghĩa bóng: Clinger (người hay bám dai), barnacle (cũng dùng với nghĩa bóng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Limpet-like: (Tính từ) Có đặc tính bám dai như sao sao.
- She had a limpet-like grip on the documents. (Cô ấy có một sự giữ chặt như sao sao đối với các tài liệu.)
danh từ
- con sao sao
- (nghĩa bóng) người bám lấy địa vị
Idioms
- limpet minemìn buộc vào đáy tàu
- stick like a limpetbám dai như đỉa