limpidité

Học thuật
Thân thiện
limpidité

L'eau de la source a une limpidité cristalline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trong trẻo, tính trong trẻo: Chất lượng của một chất lỏng (như nước) khi trong suốt, không tạp chất, cho phép ánh sáng xuyên qua dễ dàng.
    • Tính trong sáng: Chất lượng của một tác phẩm văn chương, một phong cách diễn đạt khi rõ ràng, dễ hiểu thanh thoát.
    • Tính sáng sủa, tính rõ ràng: Chất lượng của một ý tưởng, lời giải thích hoặc một sự trình bày khi minh bạch, mạch lạc dễ tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La limpidité de l'eau du lac est impressionnante. (Độ trong trẻo của nước hồ thật ấn tượng.)
    • J'admire la limpidité de son style d'écriture. (Tôi ngưỡng mộ tính trong sáng trong phong cách viết của anh ấy.)
    • La limpidité de ses explications a permis à tous de comprendre. (Tính rõ ràng trong lời giải thích của ấy đã giúp mọi người đều hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec limpidité": một cách trong sáng, rõ ràng.

    • Il a exposé ses idées avec une grande limpidité. (Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách rất rõ ràng.)
  • "Perdre de sa limpidité": trở nên kém trong trẻo/rõ ràng đi.

    • L'eau de la rivière a perdu de sa limpidité après l'orage. (Nước sông đã mất đi độ trong trẻo sau cơn mưa bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Limpe (tính từ, cổ): trong sạch, tinh khiết. (Từ cổ, ít dùng).
  • Limpidement (phó từ): một cách trong trẻo, trong sáng, rõ ràng.
    • Il s'exprime toujours très limpidement. (Anh ấy luôn diễn đạt một cách rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarté: sự sáng sủa, rõ ràng (thường dùng cho ý tưởng, lời nói).
  • Transparence: tính trong suốt, minh bạch (thường dùng cho vật chất hoặc các vấn đề).
  • Pureté: sự tinh khiết, thuần khiết.
Từ trái nghĩa
  • Opacité: tính mờ đục, không trong suốt.
  • Obscurité: sự tối tăm, khó hiểu.
  • Trouble: sự vẩn đục, không trong.
limpidité

L'eau de la source a une limpidité cristalline.

danh từ giống cái
  1. sự trong trẻo, tính trong trẻo
    • Limpidité de l'eau
      tính trong trẻo của nước
  2. tính trong sáng
    • La limpidité du style
      tính trong sáng của lời văn
  3. tính sáng sủa, tính rõ ràng

Từ trái nghĩa