opacité

danh từ giống cái
  1. tính mờ đục, tính chắn sáng
  2. sự tối mù mịt, bóng tối dày đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

opacité
L'opacité du verre dépoli empêche de voir à travers.