limpness

limpness

The kitten's limpness showed it was completely relaxed.

Định nghĩa

Danh từ: limpness chỉ trạng thái mềm nhũn, yếu ớt, thiếu sức sống (flabby softness). Từ này mô tả sự thiếu độ cứng cáp, săn chắc hoặc năng lượng của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sự mềm nhũn của rau diếp khiến món salad trông không ngon.)
  • (Sau cơn bệnh, ấy nhận thấy sự yếu ớt kỳ lạcánh tay.)
  • (Độ mềm nhũn của vải cho thấy đó loại vải chất lượng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Limpness thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả các hoặc bị suy yếu.
    • The doctor diagnosed the patient with muscle limpness due to nerve damage. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị yếu do tổn thương thần kinh.)
  • Trong ẩm thực, từ này có thể chỉ trạng thái thực phẩm không còn tươi hoặc giòn.
    • The limpness of the fries disappointed the customers. (Sự mềm nhũn của khoai tây chiên làm khách hàng thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Limp (tính từ): mềm, yếu, không cứng.
    • The flowers were limp after being left in the sun. (Những bông hoa bị héo sau khi bị bỏ dưới nắng.)
  • Limply (trạng từ): một cách yếu ớt, mềm nhũn.
    • She let her arm fall limply to her side. ( ấy để cánh tay rơi xuống một cách yếu ớt bên hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Flabbiness (sự chảy xệ, sự nhão): nhấn mạnh sự thiếu độ săn chắc của cơ thể.
  • Weakness (sự yếu ớt): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trạng thái thể chất tinh thần.
  • Sogginess (sự ướt nhẹp, sự mềm nhũn do ẩm): thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu thấm nước.
Thành ngữ liên quan
  • Go limp: trở nên mềm nhũn (thường dùng trong ngữ cảnh cơ thể mất ý thức hoặc thư giãn hoàn toàn).
    • The child went limp in his mother's arms while sleeping. (Đứa trẻ trở nên mềm nhũn trong vòng tay mẹ khi ngủ.)

Từ gần giống