lambency

/'læmbənsi/
danh từ
  1. sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa)
  2. sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lambency
The candle's gentle lambency illuminated the open book.