lambency

/'læmbənsi/
Học thuật
Thân thiện
lambency

The candle's gentle lambency illuminated the open book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ: Chỉ cách ánh sáng hoặc ngọn lửa chiếu lên một bề mặt một cách nhẹ nhàng, mềm mại, không gắt.
    • Sự sáng dịu, sự óng ánh: Chỉ một loại ánh sáng ấm áp, dịu dàng thường lung linh, như ánh sáng của nến hay ánh trăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lambency of the candlelight created a romantic atmosphere in the room. (Sự óng ánh của ánh nến đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn trong phòng.)
    • We sat quietly, watching the gentle lambency of the fire in the hearth. (Chúng tôi ngồi yên lặng, ngắm nhìn sự lướt nhẹ dịu dàng của ngọn lửa trong sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lambency of her smile": Cụm từ này dùng một cách ẩn dụ để miêu tả nụ cười tỏa ra vẻ ấm áp, dịu dàng thu hút, giống như một thứ ánh sáng nhẹ nhàng.
    • He was captivated by the lambency of her smile. (Anh ấy bị cuốn hút bởi vẻ óng ánh ấm áp trong nụ cười của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lambent (tính từ): ánh sáng dịu, lướt nhẹ, óng ánh.
    • The moon cast a lambent glow on the lake. (Mặt trăng tỏa một ánh sáng dịu nhẹ lên mặt hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft glow: Ánh sáng dịu nhẹ.
  • Gleam: Ánh sáng lấp lánh, le lói.
  • Luster: Vẻ óng ánh, sáng bóng.
Từ trái nghĩa
  • Glare: Ánh sáng chói lòa, gắt.
  • Dullness: Sự mờ đục, tối tăm.
lambency

The candle's gentle lambency illuminated the open book.

danh từ
  1. sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa)
  2. sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt)

Từ đồng nghĩa