linéique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Theo đơn vị chiều dài: Mô tả một đại lượng vật lý được xác định hoặc tính toán trên một đơn vị chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La résistance linéique d'un câble est un paramètre important. (Điện trở theo đơn vị chiều dài của một sợi cáp là một thông số quan trọng.)
- La masse linéique est la masse par unité de longueur. (Khối lượng theo đơn vị chiều dài là khối lượng trên một đơn vị chiều dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Densité linéique": Mật độ theo đơn vị chiều dài, thường dùng để chỉ khối lượng hoặc điện tích trên một đơn vị chiều dài.
- La densité linéique de charge électrique se mesure en coulombs par mètre. (Mật độ điện tích theo đơn vị chiều dài được đo bằng culông trên mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Linéaire (adj): Tuyến tính, thuộc về đường thẳng, hoặc liên quan đến chiều dài.
- Une fonction linéaire (một hàm tuyến tính).
Từ đồng nghĩa
- Par unité de longueur: Trên một đơn vị chiều dài.
tính từ
- (vật lý học) theo đơn vị chiều dài
- Résistance linéiqueđiện trở theo đơn vị chiều dài