lingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (Le lingue):
- Con dao: Từ lóng hoặc biệt ngữ để chỉ một con dao.
Danh từ giống cái (La lingue):
- Cá tuyết dài: Một loài cá thuộc họ cá tuyết, có thân dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Fais attention, il a sorti un lingue. (Cẩn thận, hắn ta đã rút một con dao ra.)
- Ce lingue est très tranchant. (Con dao này rất sắc.)
Danh từ giống cái:
- La lingue est un poisson des mers froides. (Cá tuyết dài là một loài cá của vùng biển lạnh.)
- Nous avons pêché une belle lingue aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi đã câu được một con cá tuyết dài đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être armé d'un lingue": được trang bị một con dao (trong ngữ cảnh lóng).
- Le suspect était armé d'un lingue. (Nghi phạm được trang bị một con dao.)
"Pêcher la lingue": câu cá tuyết dài.
- Ils sont partis pêcher la lingue au large. (Họ đã ra khơi để câu cá tuyết dài.)
Biến thể và từ gần giống
Linguette (danh từ giống cái): cái lưỡi gà, một bộ phận nhỏ hình lưỡi.
- La linguette de ma chaussure est déchirée. (Lưỡi gà giày của tôi bị rách.)
Langue (danh từ giống cái): cái lưỡi; ngôn ngữ.
- Il parle plusieurs langues. (Anh ấy nói nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
Pour "lingue" (danh từ giống đực - con dao):
- Couteau: con dao (từ thông dụng hơn).
- Surin: dao găm (từ lóng).
Pour "lingue" (danh từ giống cái - cá):
- Julienne: cá chình biển (một tên gọi khác cho cùng hoặc loài cá tương tự).
- Poisson des grands fonds: cá vùng biển sâu.
Lưu ý
Từ "lingue" là một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa của nó hoàn toàn phụ thuộc vào giống từ (đực/cái) và ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ: - Le lingue (giống đực): luôn chỉ vũ khí (con dao). - La lingue (giống cái): luôn chỉ loài cá.
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) con dao
danh từ giống cái
- (động vật học) cá tuyết dài