lingue

Học thuật
Thân thiện
lingue

Un pêcheur remonte une lingue argentée dans son bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le lingue):

    • Con dao: Từ lóng hoặc biệt ngữ để chỉ một con dao.
  2. Danh từ giống cái (La lingue):

    • Cá tuyết dài: Một loài thuộc họ cá tuyết, thân dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Fais attention, il a sorti un lingue. (Cẩn thận, hắn ta đã rút một con dao ra.)
    • Ce lingue est très tranchant. (Con dao này rất sắc.)
  • Danh từ giống cái:

    • La lingue est un poisson des mers froides. (Cá tuyết dài là một loài của vùng biển lạnh.)
    • Nous avons pêché une belle lingue aujourd'hui. (Hôm nay chúng tôi đã câu được một con cá tuyết dài đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé d'un lingue": được trang bị một con dao (trong ngữ cảnh lóng).

    • Le suspect était armé d'un lingue. (Nghi phạm được trang bị một con dao.)
  • "Pêcher la lingue": câu cá tuyết dài.

    • Ils sont partis pêcher la lingue au large. (Họ đã ra khơi để câu cá tuyết dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguette (danh từ giống cái): cái lưỡi gà, một bộ phận nhỏ hình lưỡi.

    • La linguette de ma chaussure est déchirée. (Lưỡi gà giày của tôi bị rách.)
  • Langue (danh từ giống cái): cái lưỡi; ngôn ngữ.

    • Il parle plusieurs langues. (Anh ấy nói nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lingue" (danh từ giống đực - con dao):

    • Couteau: con dao (từ thông dụng hơn).
    • Surin: dao găm (từ lóng).
  • Pour "lingue" (danh từ giống cái - ):

    • Julienne: cá chình biển (một tên gọi khác cho cùng hoặc loài tương tự).
    • Poisson des grands fonds: vùng biển sâu.
Lưu ý

Từ "lingue" là một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa của hoàn toàn phụ thuộc vào giống từ (đực/cái) ngữ cảnh. Cần phân biệt : - Le lingue (giống đực): luôn chỉ vũ khí (con dao). - La lingue (giống cái): luôn chỉ loài .

lingue

Un pêcheur remonte une lingue argentée dans son bateau.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) con dao
danh từ giống cái
  1. (động vật học) cá tuyết dài