linceul

danh từ giống đực
  1. vải liệm
  2. lớp phủ
    • Terre portant un linceul de neige
      đất có một lớp tuyết phủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "linceul"

linceul
La terre porte un linceul de neige.