linceul

Học thuật
Thân thiện
linceul

La terre porte un linceul de neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải liệm: Một tấm vải (thường bằng vải lanh hoặc vải bông) dùng để bọc, quấn hoặc phủ lên thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
    • Lớp phủ (nghĩa bóng, văn chương): Một lớp vật chất mỏng, rộng phủ lên bề mặt một thứ đó, thường gợi lên hình ảnh về sự tĩnh lặng, cái chết hoặc sự che giấu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "vải liệm":

    • On enveloppa le défunt dans un linceul blanc. (Người ta bọc người quá cố trong một tấm vải liệm trắng.)
    • La tradition exige un simple linceul de lin. (Truyền thống yêu cầu một tấm vải liệm bằng lanh đơn giản.)
  • Với nghĩa "lớp phủ" (nghĩa bóng):

    • Un linceul de brume enveloppait la vallée. (Một lớp phủ sương mù bao trùm thung lũng.)
    • La ville dormait sous un linceul de neige. (Thành phố ngủ yên dưới một lớp tuyết phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans son linceul": (nghĩa bóng) Ở trong tình trạng sắp chết hoặc hoàn toàn bị cô lập, tuyệt vọng.

    • Depuis sa retraite, il vit comme dans son linceul. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống như bị chôn vùi.)
  • "Linceul de silence": Sự im lặng bao trùm, thường để che giấu một sự thật hoặc một vụ bê bối.

    • Un linceul de silence est tombé sur cette affaire. (Một sự im lặng bao trùm đã phủ xuống vụ việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensueller (động từ, hiếm gặp): Liệm tử thi bằng vải liệm.
  • Linceuleux, linceuleuse (tính từ, văn chương): tính chất của vải liệm; ảm đạm, chết chóc.
    • Une lumière linceuleuse (Một ánh sáng ảm đạm).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "vải liệm": Drap mortuaire (vải liệm), suaire (khăn liệm, thường để phủ mặt).
  • Với nghĩa "lớp phủ": Couverture (lớp phủ), voile (màn che), manteau (áo choàng, lớp phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Être cousu dans un linceul (nghĩa bóng): Bị cô lập hoàn toàn, không tương lai.
    • Ce projet est cousu dans un linceul. (Dự án này coi như đã chết.)
  • Tirer son linceul (): Chuẩn bị cho cái chết của mình (nghĩa đen: kéo tấm vải liệm của mình).
linceul

La terre porte un linceul de neige.

danh từ giống đực
  1. vải liệm
  2. lớp phủ
    • Terre portant un linceul de neige
      đất có một lớp tuyết phủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "linceul"