lincocin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lincomycin (tên thương mại Lincocin): Một loại kháng sinh được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces, dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng kháng penicillin.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê lincocin cho bệnh nhân bị nhiễm trùng kháng thuốc.)
- (Lincocin có hiệu quả chống lại một số chủng vi khuẩn không đáp ứng với penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer lincocin": tiêm hoặc dùng lincocin.
- The nurse will administer lincocin intravenously. (Y tá sẽ tiêm lincocin qua đường tĩnh mạch.)
"lincocin therapy": liệu pháp điều trị bằng lincocin.
- Lincocin therapy is reserved for severe infections. (Liệu pháp lincocin được dành cho các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lincomycin (danh từ): tên gốc hóa học của lincocin.
- Lincomycin is the active ingredient in Lincocin. (Lincomycin là thành phần hoạt chất trong Lincocin.)
- Clindamycin (danh từ): một loại kháng sinh cùng nhóm với lincocin.
- Clindamycin is a derivative of lincomycin. (Clindamycin là một dẫn xuất của lincomycin.)
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh nhóm lincosamide: nhóm kháng sinh mà lincocin thuộc về.
- Lincocin is a type of lincosamide antibiotic. (Lincocin là một loại kháng sinh nhóm lincosamide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lincocin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lincocin".