linelike

Học thuật
Thân thiện
linelike

The artist drew a linelike shape across the canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một đường kẻ: Mô tả một đối tượng, hình dạng hoặc đặc điểm hình dáng, sự xuất hiện hoặc tính chất tương tự như một đường thẳng hoặc một đường kẻ mảnh dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist drew a linelike crack across the canvas to symbolize division. (Họa sĩ vẽ một vết nứt giống như đường kẻ ngang qua tấm vải để tượng trưng cho sự chia rẽ.)
    • Under the microscope, the bacteria formed a linelike pattern. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn tạo thành một mô hình giống như đường kẻ.)
    • The linelike shadow of the telephone wire stretched across the road. (Cái bóng giống như đường kẻ của dây điện thoại kéo dài ngang qua con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong khoa học nghệ thuật: Từ này thường được dùng trong các mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật để chỉ các cấu trúc, vết tích hoặc hình dạng đặc điểm tuyến tính, mảnh dài.
    • The geologist noted the linelike veins of quartz in the rock. (Nhà địa chất ghi nhận các mạch thạch anh giống như đường kẻ trong tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear (adj): thuộc về đường thẳng, tuyến tính. (Nhấn mạnh vào tính chất thẳng liên tục hơn sự giống nhau về hình dáng).
  • Threadlike (adj): giống như sợi chỉ. (Thường chỉ vật thể mảnh, dài có thể uốn cong).
  • Streaklike (adj): giống như vệt, sọc. (Thường chỉ một vệt dài màu sắc hoặc kết cấu khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
  • Threadlike: hình sợi chỉ.
  • Streaklike: giống vệt sọc.
Từ trái nghĩa
  • Blotlike: giống như vết mực, vết đốm.
  • Dotlike: giống như chấm, điểm.
  • Amorphous: vô định hình, không hình dạng rõ ràng.
linelike

The artist drew a linelike shape across the canvas.

Adjective
  1. giống như một đường kẻ

Từ tương tự