linear

/'liniə/
Học thuật
Thân thiện
linear

The carpenter measures the linear footage of the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đường thẳng, dạng đường thẳng: "Linear" mô tả thứ đó liên quan đến, nằm dọc theo, hoặc hình dạng của một đường thẳng.
    • Tuyến tính (Toán học): Trong toán học, "linear" chỉ mối quan hệ giữa các biến số có thể được biểu diễn bằng một đường thẳng trên đồ thị, hoặc một phương trình bậc nhất.
    • Tuần tự, theo một trình tự trực tiếp: "Linear" có thể mô tả một quá trình phát triển hoặc tiến triển theo một chuỗi các bước liên tiếp, không sự phân nhánh hoặc lặp lại.
dụ sử dụng
  • Thuộc về đường thẳng:

    • The artist used linear patterns in his drawing. (Họa sĩ đã sử dụng các họa tiết đường thẳng trong bức vẽ của mình.)
    • We need to measure the linear distance between the two points. (Chúng ta cần đo khoảng cách theo đường thẳng giữa hai điểm.)
  • Tuyến tính (Toán học):

    • y = 2x + 1 is a simple linear equation. (y = 2x + 1 một phương trình tuyến tính đơn giản.)
    • Linear functions produce straight-line graphs. (Các hàm tuyến tính tạo ra đồ thị đường thẳng.)
  • Tuần tự, theo trình tự:

    • The novel follows a linear narrative from beginning to end. (Cuốn tiểu thuyết theo một cốt truyện tuần tự từ đầu đến cuối.)
    • His career progression was not linear; he changed fields several times. (Sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy không theo một đường thẳng; anh ấy đã đổi ngành vài lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linear thinking": tư duy tuyến tính, tư duy theo trình tự logic từng bước một, đối lập với tư duy hệ thống hoặc sáng tạo.

    • Engineers often employ linear thinking to solve technical problems. (Các kỹ sư thường sử dụng tư duy tuyến tính để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
  • "Linear progression": sự tiến triển tuyến tính, sự phát triển theo một hướng nhất định không sự thay đổi đột ngột.

    • The disease showed a linear progression over six months. (Căn bệnh cho thấy sự tiến triển tuyến tính trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Linearly (phó từ): một cách tuyến tính, theo đường thẳng.

    • The data increases linearly over time. (Dữ liệu tăng lên một cách tuyến tính theo thời gian.)
  • Linearity (danh từ): tính tuyến tính.

    • The linearity of the relationship simplifies the analysis. (Tính tuyến tính của mối quan hệ giúp đơn giản hóa việc phân tích.)
  • Nonlinear (tính từ): phi tuyến tính.

    • The system's behavior is nonlinear and complex. (Hành vi của hệ thống phi tuyến tính phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight: thẳng (chủ yếu về hình dạng).
  • Sequential: tuần tự, theo trình tự (chủ yếu về quá trình).
  • Direct: trực tiếp, thẳng (về đường đi hoặc mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "linear" với vai trò một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linear".)

linear

The carpenter measures the linear footage of the board.

tính từ
  1. (thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch
  2. dài, hẹp đều nét (như một đường kẻ)
  3. (toán học) tuyến
    • linear equation
      phương trình tuyến
    • linear algebra
      đại số tuyến