linemen
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (linemen): - Cầu thủ hàng phòng ngự hoặc tấn công trong bóng bầu dục Mỹ: "linemen" chỉ những cầu thủ xếp hàng ở vạch biên (line of scrimmage) trong mỗi pha bóng. Họ thường là những người có thể hình lớn, chịu trách nhiệm chắn bóng hoặc tấn công đối phương. - Công nhân đường dây (điện, viễn thông): "linemen" còn chỉ những người thợ lắp đặt, sửa chữa đường dây điện hoặc cáp viễn thông trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Trong bóng bầu dục:
- The linemen are crucial for protecting the quarterback. (Các cầu thủ hàng phòng ngự rất quan trọng để bảo vệ tiền vệ ném bóng.)
- He played as a defensive lineman for the team. (Anh ấy chơi ở vị trí cầu thủ hàng phòng ngự cho đội.)
- Trong công việc:
- The linemen worked all night to restore power after the storm. (Các công nhân đường dây đã làm việc suốt đêm để khôi phục điện sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Offensive linemen": cầu thủ hàng tấn công, có nhiệm vụ mở đường cho đồng đội chạy bóng hoặc bảo vệ tiền vệ ném bóng.
- The offensive linemen formed a strong wall to block the defenders. (Các cầu thủ hàng tấn công tạo thành một bức tường vững chắc để chặn các hậu vệ.)
- "Defensive linemen": cầu thủ hàng phòng ngự, có nhiệm vụ xuyên phá hàng tấn công đối phương để ngăn chặn bóng.
- The defensive linemen broke through the line and sacked the quarterback. (Các cầu thủ hàng phòng ngự xuyên thủng hàng tấn công và hạ gục tiền vệ ném bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lineman (danh từ số ít): một cầu thủ hoặc công nhân đường dây.
- He is a talented lineman. (Anh ấy là một cầu thủ hàng phòng ngự tài năng.)
- Linebacker (danh từ): hậu vệ (trong bóng bầu dục), vị trí khác với linemen.
Từ đồng nghĩa
- Offensive tackle (trong bóng bầu dục): cầu thủ hàng tấn công ở vị trí chặn.
- Defensive end (trong bóng bầu dục): cầu thủ hàng phòng ngự ở biên.
- Line worker (công nhân đường dây): người làm việc trên đường dây điện hoặc viễn thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Line up: xếp hàng.
- The linemen line up on the line of scrimmage. (Các cầu thủ hàng phòng ngự xếp hàng ở vạch biên.)
Thành ngữ liên quan
- "Hold the line": giữ vững vị trí (thường dùng trong thể thao hoặc chiến thuật).
- The linemen must hold the line to stop the opponent's advance. (Các cầu thủ hàng phòng ngự phải giữ vững vị trí để ngăn bước tiến của đối phương.)
- "Down the line": dọc theo đường dây (nghĩa đen) hoặc trong tương lai (nghĩa bóng).
- The linemen worked down the line to fix the cables. (Các công nhân đường dây làm việc dọc theo đường dây để sửa cáp.)