lineman
/'lainmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lắp đặt hoặc sửa chữa đường dây: Người làm công việc lắp đặt, bảo trì hoặc sửa chữa các đường dây điện hoặc viễn thông (điện thoại, internet).
- Cầu thủ tuyến: (Trong bóng bầu dục Mỹ) một trong những cầu thủ thi đấu ở vị trí ngay trên "line of scrimmage" (đường tranh bóng), bao gồm các vị trí tấn công và phòng ngự.
- Người gác đường: (Cũ, ít dùng) người có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ đường ray xe lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm knocked down power lines, so a lineman was sent to repair them. (Cơn bão làm đổ đường dây điện, vì vậy một người thợ sửa đường dây đã được cử đến để sửa chữa chúng.)
- The team's linemen are very strong, creating openings for the running back. (Các cầu thủ tuyến của đội rất khỏe, tạo ra khoảng trống cho cầu thủ chạy cầm bóng.)
- In the past, a lineman would walk along the railway to check for problems. (Ngày xưa, một người gác đường sẽ đi dọc theo đường ray để kiểm tra sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Offensive lineman": Cầu thủ tuyến tấn công, có nhiệm vụ chính là bảo vệ cầu thủ ném bóng (quarterback) và tạo đường chạy cho đồng đội.
- He plays as an offensive lineman for the national team. (Anh ấy chơi ở vị trí cầu thủ tuyến tấn công cho đội tuyển quốc gia.)
- "Defensive lineman": Cầu thủ tuyến phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương chạy bóng hoặc tấn công cầu thủ ném bóng.
- The defensive lineman sacked the quarterback. (Cầu thủ tuyến phòng ngự đã hạ gục cầu thủ ném bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Linesman (danh từ): Một từ có cách viết và phát âm gần giống nhưng nghĩa khác, chỉ trọng tài biên trong các môn thể thao như bóng đá, tennis, khúc côn cầu.
- Lineworker (danh từ): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn cho nghĩa "người thợ đường dây", thường dùng trong ngành điện lực.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa thợ đường dây: Cable technician, line technician, wireman.
- Đối với nghĩa cầu thủ tuyến: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường mô tả bằng vị trí cụ thể: offensive lineman, defensive lineman).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lineman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lineman")
danh từ
- người gác đường (xe lửa)
- người đặt đường dây (điện báo, điện thoại); người gác đường dây (điện báo, điện thoại)