alinement

/ə'lainmənt/ Cách viết khác : (alinement) /ə'lainmənt/
Học thuật
Thân thiện
alinement

The two countries formed a new alinement to promote trade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng: Chỉ hành động hoặc trạng thái của việc đặt các vật theo một đường thẳng hoặc một hàng ngay ngắn.
    • Sự liên kết, sự liên minh (tổ chức): Chỉ một nhóm người hoặc các quốc gia được tổ chức lại thông qua một hiệp ước hoặc hiệp định chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic checked the wheel alinement of the car. (Người thợ máy kiểm tra sự sắp thẳng hàng của bánh xe ô tô.)
    • The alinement of the books on the shelf was perfect. (Các cuốn sách trên giá được sắp hàng một cách hoàn hảo.)
    • The political alinement of the two countries changed after the war. (Sự liên minh chính trị giữa hai quốc gia đã thay đổi sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of alinement": không thẳng hàng, lệch hàng.

    • The door is out of alinement and doesn't close properly. (Cánh cửa bị lệch hàng không đóng khít được.)
  • "in alinement with": thẳng hàng với, phù hợp với.

    • Our goals are in alinement with the company's vision. (Các mục tiêu của chúng tôi phù hợp với tầm nhìn của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Alignment (n): Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của "alinement". Cả hai từ cùng nghĩa.
    • The alignment of the planets is a rare event. (Sự sắp thẳng hàng của các hành tinh một sự kiện hiếm có.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrangement: sự sắp xếp.
  • Alliance: liên minh, khối liên kết.
  • Coalition: sự liên minh, liên kết.
alinement

The two countries formed a new alinement to promote trade.

danh từ
  1. sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
    • out of alignment
      không thẳng hàng
    • in alignment with
      thẳng hàng với

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống