alinement

/ə'lainmənt/ Cách viết khác : (alinement) /ə'lainmənt/
danh từ
  1. sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
    • out of alignment
      không thẳng hàng
    • in alignment with
      thẳng hàng với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

alinement
The two countries formed a new alinement to promote trade.