lingerer

/'liɳgərə/
Học thuật
Thân thiện
lingerer

A lone lingerer stands outside the closed shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay la cà, người hay dây dưa: Một người thói quen ở lại một nơi hoặc tiếp tục một hoạt động lâu hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, thường một cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng rời đi.
    • Người đi chậm, người đi sau: Một người di chuyển hoặc hành động chậm hơn so với những người khác trong nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the party ended, he was the only lingerer, helping to clean up. (Sau khi bữa tiệc kết thúc, anh ấy người la cà duy nhất còn lại, giúp dọn dẹp.)
    • The museum guard asked the last few lingerers to leave as it was closing time. (Bảo vệ bảo tàng yêu cầu vài người hay dây dưa cuối cùng rời đi đã đến giờ đóng cửa.)
    • She is always a lingerer on our morning walks, stopping to look at every flower. ( ấy luôn người đi chậm trong những buổi đi bộ buổi sáng của chúng tôi, dừng lại để ngắm mọi bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unwelcome lingerer": Một người la cà không được chào đón, thường gây khó chịu ở lại quá lâu.

    • The café owner viewed the man who sat for hours with one coffee as an unwelcome lingerer. (Chủ quán cà phê xem người đàn ông ngồi hàng giờ chỉ với một ly cà phê một kẻ la cà không mời.)
  • "The last lingerer": Người cuối cùng còn ở lại (trong một sự kiện, một địa điểm).

    • As the last lingerer departed, the street fell silent. (Khi người đi sau cuối cùng rời đi, con phố chìm vào im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • To linger (động từ): la cà, dây dưa, ở lại lâu.

    • The smell of her perfume lingered in the room. (Mùi nước hoa của ấy vương vấn trong phòng.)
  • Lingering (tính từ): kéo dài, lưu luyến.

    • He had a lingering feeling of doubt. (Anh ấy một cảm giác nghi ngờ dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loiterer: người la cà, người đi lang thang (thường mang hàm ý tiêu cực hơn, có thể mục đích hoặc đáng ngờ).
  • Straggler: người tụt lại phía sau, người đi lạc khỏi nhóm.
  • Dawdler: người chậm chạp, người hay lề mề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "lingerer". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "linger".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lingerer".)

lingerer

A lone lingerer stands outside the closed shop.

danh từ
  1. người đi sau, người đi chậm, người hay la cà

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lingerer"