loiterer

/'lɔitərə/
Học thuật
Thân thiện
loiterer

A loiterer stands outside the closed shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay đi tha thẩn, người la cà: Chỉ một người thường xuyên dành thời gianmột nơi nào đó một cáchmục đích, không làm gì cụ thể hoặc di chuyển một cách chậm chạp, lãng phí thời gian.
    • Người lảng vảng: Chỉ một người có mặtmột khu vực không có lý do rõ ràng hoặc hợp pháp, thường gây ra sự nghi ngờ hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard asked the loiterer to leave the premises. (Nhân viên bảo vệ yêu cầu người đang lảng vảng rời khỏi khuôn viên.)
    • She was just a loiterer outside the shop, looking at the window display. ( ấy chỉ một người đang la cà bên ngoài cửa hàng, ngắm nhìn các sản phẩm trưng bày.)
    • The park is pleasant, but sometimes there are too many loiterers making noise. (Công viên thì dễ chịu, nhưng đôi khi quá nhiều người đi tha thẩn gây ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspicious loiterer": người lảng vảng đáng ngờ.

    • The police were called about a suspicious loiterer near the bank. (Cảnh sát đã được gọi về một người lảng vảng đáng ngờ gần ngân hàng.)
  • "Chronic loiterer": người thường xuyên la cà.

    • The store owner knew the chronic loiterer by sight and often shooed him away. (Chủ cửa hàng biết mặt người thường xuyên la cà đó thường xua đuổi anh ta đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Loiter (động từ): la cà, đi tha thẩn.

    • Do not loiter in the hallway. (Đừng la cà trong hành lang.)
  • Loitering (danh động từ): hành vi la cà, lảng vảng.

    • Loitering is prohibited after dark. (Hành vi lảng vảng bị cấm sau khi trời tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingerer: người hay quanh quẩn, nán lại.
  • Idler: người nhàn rỗi, lười biếng.
  • Lounger: người hay ngồi rồi, đi dạo thong thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'loiterer'. Hành vi được mô tả bởi động từ 'loiter').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'loiterer').

loiterer

A loiterer stands outside the closed shop.

danh từ
  1. người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
  2. người lảng vảng

Từ đồng nghĩa