loiterer

/'lɔitərə/
danh từ
  1. người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
  2. người lảng vảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

loiterer
A loiterer stands outside the closed shop.