malingerer
/mə'liɳgərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giả ốm, người giả vờ ốm yếu: Một người cố ý giả vờ bị ốm hoặc phóng đại mức độ bệnh tật thực sự của mình để tránh né công việc, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant suspected the soldier was a malingerer when he repeatedly reported sick before training exercises. (Viên trung sĩ nghi ngờ người lính đó là kẻ giả ốm khi anh ta liên tục báo bệnh trước các buổi tập luyện.)
- She was accused of being a malingerer by her colleagues after taking many sick leaves without a clear medical reason. (Cô ấy bị đồng nghiệp buộc tội là giả ốm sau khi nghỉ ốm nhiều lần mà không có lý do y tế rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be labeled a malingerer": Bị gán cho là kẻ giả ốm.
- Employees who frequently call in sick on Mondays risk being labeled malingerers. (Những nhân viên thường xuyên gọi điện xin nghỉ ốm vào các ngày thứ Hai có nguy cơ bị gán cho là kẻ giả ốm.)
- "To detect a malingerer": Phát hiện ra một người giả ốm.
- Doctors are trained to detect malingerers who are seeking unnecessary sick notes. (Các bác sĩ được đào tạo để phát hiện những người giả ốm đang tìm kiếm giấy chứng nhận ốm không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Malinger (động từ): Hành động giả vờ ốm để trốn việc.
- He was caught malingering to avoid the exam. (Anh ta bị bắt quả tang giả ốm để trốn bài kiểm tra.)
- Malingering (danh từ): Hành vi giả ốm.
- Malingering is considered a form of dishonesty in the workplace. (Hành vi giả ốm được coi là một hình thức thiếu trung thực tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Shirker: Người trốn tránh công việc, nghĩa vụ.
- Slacker: Kẻ lười biếng, người làm việc cẩu thả.
- Goldbrick (từ lóng, chủ yếu dùng trong quân đội): Kẻ giả ốm để trốn nhiệm vụ.
Từ trái nghĩa
- Diligent worker: Người lao động siêng năng, chăm chỉ.
- Conscientious person: Người có lương tâm, tận tụy.
danh từ
- người giả ốm để trốn việc