linguica

linguica

A cook slices linguica in a sunny kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Xúc xích Bồ Đào Nha: "linguica" một loại xúc xích heo của Bồ Đào Nha, được tẩm gia vị đậm đà với tỏi hành tây. Loại xúc xích này thường hương vị mạnh, được hun khói hoặc nấu chín, phổ biến trong ẩm thực Bồ Đào Nha cũng như Brazil.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít xúc xích linguica từ chợ Bồ Đào Nha để nướng.)
  • (Xúc xích linguica thường được nướng dùng kèm với bánh mì ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linguica sandwich": bánh mì kẹp xúc xích linguica, một món ăn đường phố phổ biến.
    • I ordered a linguica sandwich with melted cheese. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp xúc xích linguica với phô mai tan chảy.)
  • "linguica and eggs": món xúc xích linguica xào với trứng, thường dùng cho bữa sáng.
    • For breakfast, she made linguica and eggs with toast. (Cho bữa sáng, ấy làm món xúc xích linguica trứng với bánh mì nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguiça (n): biến thể chính tả phổ biến khác của "linguica", thường dùng trong tiếng Bồ Đào Nha gốc.
  • Chouriço (n): một loại xúc xích Bồ Đào Nha tương tự, nhưng thường gia vị khác có thể hun khói nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Portuguese sausage: xúc xích Bồ Đào Nha (thuật ngữ chung, không đặc trưng riêng cho linguica).
  • Kielbasa: xúc xích Ba Lan, có thể thay thế trong một số công thức, nhưng không giống hệt về gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "linguica" đây danh từ chỉ thực phẩm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "linguica".