linkage

/'liɳkidʤ/
Học thuật
Thân thiện
linkage

A mechanic examines the linkage in a small engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên kết, sự nối kết: Chỉ hành động hoặc quá trình kết nối hai hay nhiều thứ với nhau, tạo thành một mối liên hệ hoặc một hệ thống thống nhất.
    • cấu liên kết (kỹ thuật): Trong khí, chỉ một hệ thống gồm các thanh, khớp, lò xo hoặc trục quay được thiết kế để truyền chuyển động hoặc lực.
    • Liên kết gen (di truyền học): Hiện tượng các tính trạng hoặc gen xu hướng được di truyền cùng nhau do chúng nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự liên kết):

    • The linkage between diet and health is well established. (Mối liên kết giữa chế độ ăn uống sức khỏe đã được xác lập rõ ràng.)
    • We need to strengthen the linkage between our research and practical applications. (Chúng ta cần tăng cường sự liên kết giữa nghiên cứu ứng dụng thực tiễn.)
  • Danh từ ( cấu liên kết):

    • The steering linkage of the car was damaged in the accident. ( cấu liên kết hệ thống lái của xe ô tô đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
  • Danh từ (Liên kết gen):

    • Genetic linkage can affect how traits are passed from parents to offspring. (Liên kết gen có thể ảnh hưởng đến cách các tính trạng được truyền từ bố mẹ sang con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Close linkage": Sự liên kết chặt chẽ, mối liên hệ mật thiết.

    • There is a close linkage between economic growth and political stability. ( một mối liên hệ mật thiết giữa tăng trưởng kinh tế ổn định chính trị.)
  • "Institutional linkage": Sự liên kết thể chế, mối liên hệ giữa các tổ chức.

    • The two universities established an institutional linkage for student exchange. (Hai trường đại học thiết lập một sự liên kết thể chế để trao đổi sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Link (n/v): Mối liên kết, liên kết. (Từ gốc, đơn giản hơn).

    • The report found a link between smoking and lung disease. (Báo cáo tìm thấy mối liên hệ giữa hút thuốc bệnh phổi.)
  • Interlinkage (n): Sự liên kết lẫn nhau, sự liên đới.

    • The interlinkage of global financial markets means a crisis can spread quickly. (Sự liên kết lẫn nhau của các thị trường tài chính toàn cầu có nghĩa một cuộc khủng hoảng có thể lan nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: Sự kết nối, mối liên hệ.
  • Bond: Mối ràng buộc, sự liên kết.
  • Coupling: Sự ghép nối, sự kết hợp (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "linkage". Các cụm từ thường sử dụng động từ "link"). - Link up: Kết nối, liên kết lại với nhau. - The two networks will link up to share data. (Hai mạng lưới sẽ kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "linkage").

linkage

A mechanic examines the linkage in a small engine.

danh từ
  1. sự nối lại với nhau, sự kết hợp, sự liên hợp

Từ chứa "linkage"