language

/'læɳgwidʤ/
Học thuật
Thân thiện
language

A child learns a new language from a colorful picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ, tiếng: Một hệ thống giao tiếp cấu trúc, bao gồm từ vựng, ngữ pháp các quy tắc, được một cộng đồng người sử dụng để nói viết.
    • Lời nói, cách diễn đạt: Cách thức dùng từ ngữ để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc.
    • Thuật ngữ chuyên ngành: Hệ thống từ vựng biểu tượng đặc thù dùng trong một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • English is a global language. (Tiếng Anh một ngôn ngữ toàn cầu.)
    • He used very poetic language to describe the scenery. (Anh ấy đã dùng lời lẽ rất thi vị để miêu tả cảnh vật.)
    • The language of computer programming can seem complex to beginners. (Thuật ngữ của lập trình máy tính có vẻ phức tạp với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "body language": ngôn ngữ cơ thể (giao tiếp thông qua cử chỉ, điệu bộ).

    • Her body language showed she was nervous. (Ngôn ngữ cơ thể của ấy cho thấy đang lo lắng.)
  • "speak the same language": (nghĩa bóng) chung quan điểm, dễ hiểu nhau.

    • As fellow artists, we speak the same language. ( những nghệ sĩ đồng nghiệp, chúng tôi chung tiếng nói.)
  • "strong language": lời lẽ nặng nề, thô tục.

    • The argument was filled with strong language. (Cuộc tranh cãi chứa đầy những lời lẽ nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguistic (adj): thuộc về ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ.

    • Linguistic diversity is important to preserve. (Sự đa dạng ngôn ngữ học quan trọng cần được bảo tồn.)
  • Bilingual (adj): song ngữ, sử dụng được hai ngôn ngữ.

    • She grew up in a bilingual household. ( ấy lớn lên trong một gia đình song ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongue: tiếng, ngôn ngữ (cách nói trang trọng hoặc cổ điển hơn).
    • He speaks his native tongue fluently. (Anh ấy nói thứ tiếng mẹ đẻ của mình một cách trôi chảy.)
  • Speech: lời nói, ngôn từ.
  • Terminology: thuật ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'language')

Thành ngữ liên quan
  • Mind your language!: Hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói của anh!
    • That's enough! Mind your language! (Đủ rồi đấy! Cẩn thận cái miệng của anh!)
  • Speak/talk the same language: Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
language

A child learns a new language from a colorful picture book.

danh từ
  1. tiếng, ngôn ngữ
    • foreign languages
      tiếng nước ngoài
    • the language of diplomacy
      ngôn ngữ ngoại giao
    • dead language
      từ ngữ
    • living language
      sinh ngữ
  2. lời nói
    • bad language
      lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
  3. cách diễn đạt, cách ăn nói