linguini

linguini

The chef tosses fresh linguini in a pan with tomato sauce.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại ống (pasta) dạng dải dẹt mỏng, dài như sợi dây. "Linguini" một loại ống phổ biến trong ẩm thực Ý, thường được dùng với các loại sốt nhẹ như sốt dầu ô liu, tỏi, hải sản hoặc rau củ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa linguini với sốt nghêu cho bữa tối.)
  • (Linguini mỏng hơn fettuccine nhưng rộng hơn spaghetti.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "linguini with pesto": linguini ăn kèm với sốt pesto (một loại sốt làm từ húng quế, tỏi, hạt thông phô mai).

    • She prefers linguini with pesto for a light summer meal. ( ấy thích linguini với sốt pesto cho bữa ăn nhẹ mùa .)
  • "linguini alle vongole": linguini nấu với nghêu, một món ăn truyền thống của Ý.

    • Linguini alle vongole is a classic dish from the coastal regions of Italy. (Linguini alle vongole một món ăn cổ điển từ các vùng ven biển của Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguine (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "linguini", thường được dùng thay thế cho nhau trong tiếng Anh.
  • Fettuccine (danh từ): một loại ống dạng dải dẹt, rộng hơn linguini.
  • Spaghetti (danh từ): một loại ống dạng sợi tròn, mỏng hơn linguini.
Từ đồng nghĩa
  • Pasta dải dẹt: mô tả chung cho các loại ống dạng dải dẹt như linguini.
  • Ý dạng sợi dẹt: cách gọi thông dụng để mô tả linguini trong bối cảnh ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "linguini" danh từ chỉ món ăn, không phải động từ, nên không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù: "linguini" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, không thành ngữ phổ biến liên quan.