luncheon

/'lʌntʃn/
Học thuật
Thân thiện
luncheon

The family gathered for a Sunday luncheon in the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn trưa, đặc biệt một bữa tiệc trưa chính thức hoặc được tổ chức: "luncheon" thường chỉ một bữa ăn trưa tính chất trang trọng hơn bữa trưa thông thường ("lunch"), thường được tổ chức với mục đích xã hội, từ thiện hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The charity luncheon raised thousands of dollars. (Bữa tiệc trưa từ thiện đã quyên góp được hàng nghìn đô la.)
    • She invited her colleagues to a business luncheon. ( ấy mời đồng nghiệp đến một bữa tiệc trưa kinh doanh.)
    • The wedding luncheon will be held at a hotel. (Bữa tiệc trưa đám cưới sẽ được tổ chức tại một khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luncheon meat": một loại thịt hộp đã qua chế biến, thường được dùng trong các bữa ăn nhẹ hoặc sandwich.
    • He made a sandwich with luncheon meat. (Anh ấy làm một chiếc bánh sandwich với thịt hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunch (n): bữa trưa (thông thường, ít trang trọng hơn "luncheon").
  • Luncheonette (n): một quán ăn nhỏ, thường phục vụ các bữa ăn trưa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Midday meal: bữa ăn giữa ngày.
  • Formal lunch: bữa trưa trang trọng.
luncheon

The family gathered for a Sunday luncheon in the dining room.

danh từ
  1. tiệc trưa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "luncheon"