longan

/'lɔɳgən/
danh từ
  1. (thực vật học) cây nhãn
  2. quả nhãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "longan"

longan
A bowl of fresh longan sits on the kitchen table.