longan

/'lɔɳgən/
Học thuật
Thân thiện
longan

A bowl of fresh longan sits on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhãn: Một loại cây ăn quả nhiệt đới, nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á.
    • Quả nhãn: Quả của cây nhãn, vỏ ngoài màu nâu vàng, mỏng, ruột trắng trong, ngọt mọng nước, bao quanh một hạt đen bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The longan tree in our garden is over twenty years old. (Cây nhãn trong vườn nhà chúng tôi đã hơn hai mươi năm tuổi.)
  • Danh từ (chỉ quả):
    • I bought a kilogram of fresh longans from the market. (Tôi đã mua một cân nhãn tươichợ.)
    • Longan has a sweet and fragrant taste. (Quả nhãn vị ngọt thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dried longan" (longan nhục): Nhãn đã được sấy khô, thường dùng trong y học cổ truyền ẩm thực.
    • Dried longan is often used in herbal teas and soups. (Long nhãn thường được dùng trong trà thảo mộc các món canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Longan tree: Cây nhãn.
  • Longan fruit: Quả nhãn.
  • Dragon eye: Tên gọi khác trong tiếng Anh, dịch từ tên gọi trong tiếng Trung ("long nhãn"), do phần thịt quả trong suốt bao quanh hạt đen trông giống như con ngươi.
Từ đồng nghĩa
  • Dragon eye: (tên gọi khác) mắt rồng.
  • Lamyai: (tên gọi trong tiếng Thái) nhãn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "longan". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực thảo dược, quả nhãn thường được nhắc đến như một loại thực phẩm bổ dưỡng.)
longan

A bowl of fresh longan sits on the kitchen table.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhãn
  2. quả nhãn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "longan"