linguiste

Học thuật
Thân thiện
linguiste

Un linguiste étudie des textes anciens dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngôn ngữ học: Một người chuyên nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, bao gồm cấu trúc, sự phát triển, lịch sử cách sử dụng của một hoặc nhiều ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ferdinand de Saussure est un linguiste suisse très célèbre. (Ferdinand de Saussure là một nhà ngôn ngữ học Thụy rất nổi tiếng.)
    • Plusieurs linguistes étudient l'évolution de la langue française. (Nhiều nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu sự tiến hóa của tiếng Pháp.)
    • Elle consulte un linguiste pour son travail sur les dialectes régionaux. ( ấy tham khảo ý kiến một nhà ngôn ngữ học cho công trình nghiên cứu về các phương ngữ địa phương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linguiste de terrain": nhà ngôn ngữ học điền (người nghiên cứu ngôn ngữ bằng cách trực tiếp làm việc với cộng đồng người nói ngôn ngữ đó).
    • Ce linguiste de terrain a passé deux ans dans un village reculé. (Vị nhà ngôn ngữ học điền này đã sống hai năm tại một ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguistique (n.f): ngôn ngữ học (tên của ngành khoa học).
    • La linguistique est une discipline fascinante. (Ngôn ngữ họcmột ngành khoa học hấp dẫn.)
  • Linguistique (adj): thuộc về ngôn ngữ học.
    • Une analyse linguistique détaillée. (Một phân tích ngôn ngữ học chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Philologue: nhà ngữ văn, nhà ngôn ngữ học (thường nhấn mạnh vào nghiên cứu văn bản ngôn ngữ cổ điển).
  • Grammairien: nhà ngữ pháp học (chuyên về cấu trúc quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ).
linguiste

Un linguiste étudie des textes anciens dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà ngôn ngữ học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "linguiste"