langouste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Tôm rồng: Một loài giáp xác biển có hình dạng giống tôm hùm nhưng không có càng lớn, thường có kích thước lớn và là hải sản có giá trị.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Châu chấu: Trong tiếng Pháp cổ, từ này đôi khi được dùng để chỉ loài côn trùng nhảy, như châu chấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La langouste est un crustacé très apprécié en cuisine méditerranéenne. (Tôm rồng là một loài giáp xác rất được ưa chuộng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Nous avons pêché une belle langouste ce matin. (Chúng tôi đã bắt được một con tôm rồng đẹp sáng nay.)
- (Nghĩa cũ) Dans ce vieux texte, "langouste" désigne un insecte sauteur. (Trong văn bản cổ này, "langouste" chỉ một loài côn trùng nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être rouge comme une langouste": đỏ như tôm luộc (thành ngữ chỉ ai đó đỏ mặt vì xấu hổ, nóng nực hoặc bị cháy nắng).
- Après une journée à la plage, il était rouge comme une langouste. (Sau một ngày ở bãi biển, anh ấy đỏ như tôm luộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Langoustine (danh từ giống cái): Tôm hùm đất, tôm ma. Một loài giáp xác nhỏ hơn, thuộc họ tôm hùm đất (Nephropidae), thường sống ở vùng nước lạnh.
- Les langoustines sont souvent utilisées pour faire une bisque. (Tôm hùm đất thường được dùng để nấu súp.)
Từ đồng nghĩa
- Tôm rồng: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho nghĩa sinh học hiện đại, vì đây là tên gọi cụ thể của loài.
- Châu chấu (nghĩa cũ): (danh từ giống cái), (danh từ giống đực).
Lưu ý về từ vựng
- Giống của từ: "Langouste" là danh từ giống cái. Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: langouste, belle langouste).
- Phân biệt: Cần phân biệt langouste (tôm rồng, họ Palinuridae, không có càng lớn) với homard (tôm hùm, họ Nephropidae, có hai càng lớn) và langoustine (tôm hùm đất, nhỏ hơn).
danh từ giống cái
- (động vật học) tôm rồng
- (từ cũ, nghĩa cũ) châu chấu