langouste

danh từ giống cái
  1. (động vật học) tôm rồng
  2. (từ , nghĩa ) châu chấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "langouste"

langouste
Une langouste se cache parmi les rochers sous-marins.