linguistics

/liɳ'gwistik/
Học thuật
Thân thiện
linguistics

A linguistics professor points to a diagram of the human vocal tract on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):

    • Ngôn ngữ học: Môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ một cách hệ thống, bao gồm cấu trúc, sự phát triển, cách sử dụng ngôn ngữ trong xã hội.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) ngôn ngữ học: liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is studying linguistics at university. ( ấy đang học ngôn ngữ họctrường đại học.)
    • The book provides an introduction to theoretical linguistics. (Cuốn sách cung cấp phần giới thiệu về ngôn ngữ học lý thuyết.)
  • Tính từ:

    • He presented a detailed linguistic analysis of the text. (Anh ấy trình bày một phân tích ngôn ngữ học chi tiết về văn bản.)
    • This is a major linguistic discovery. (Đây một khám phá lớn về ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied linguistics": Ngôn ngữ học ứng dụng (lĩnh vực áp dụng lý thuyết ngôn ngữ học vào các vấn đề thực tế như giảng dạy ngôn ngữ).

    • Her research focuses on applied linguistics in second language acquisition. (Nghiên cứu của tập trung vào ngôn ngữ học ứng dụng trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.)
  • "Historical linguistics": Ngôn ngữ học lịch sử (nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian).

    • Historical linguistics helps us understand how languages evolve. (Ngôn ngữ học lịch sử giúp chúng ta hiểu ngôn ngữ tiến hóa như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Linguist (n): Nhà ngôn ngữ học (người nghiên cứu ngôn ngữ học).

    • The linguist published a paper on syntax. (Nhà ngôn ngữ học đã công bố một bài báo về cú pháp.)
  • Linguistic (adj): (Thuộc) ngôn ngữ học, (thuộc) ngôn ngữ.

    • There are significant linguistic differences between the two dialects. ( những khác biệt ngôn ngữ đáng kể giữa hai phương ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Philology: Văn hiến học, ngữ văn học (nghiên cứu ngôn ngữ trong các văn bản lịch sử văn học, đôi khi được dùng với nghĩa gần với ngôn ngữ học).
  • Language science: Khoa học ngôn ngữ (cách gọi khác của ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "linguistics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linguistics")

linguistics

A linguistics professor points to a diagram of the human vocal tract on a classroom whiteboard.

tính từ
  1. (thuộc) ngôn ngữ học
danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. ngôn ngữ học