philology

/fi'lɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
philology

A scholar of philology carefully compares ancient manuscripts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ văn học: Môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ văn học, đặc biệt từ góc độ lịch sử so sánh. bao gồm việc nghiên cứu sự phát triển, cấu trúc mối quan hệ lịch sử của các ngôn ngữ, cũng như việc phân tích các văn bản cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He holds a doctorate in classical philology. (Ông ấy bằng tiến sĩ về ngữ văn học cổ điển.)
    • Philology helps us understand how languages change over centuries. (Ngữ văn học giúp chúng ta hiểu ngôn ngữ thay đổi như thế nào qua nhiều thế kỷ.)
    • The professor's work in Slavic philology is highly respected. (Công trình nghiên cứu về ngữ văn học Slav của vị giáo sư rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative philology": Ngữ văn học so sánh, một nhánh tập trung vào việc so sánh các ngôn ngữ để tìm ra mối quan hệ họ hàng tái tạo ngôn ngữ tổ tiên.

    • Comparative philology revealed the connections between Sanskrit and European languages. (Ngữ văn học so sánh đã tiết lộ mối liên hệ giữa tiếng Phạn các ngôn ngữ châu Âu.)
  • "Textual philology": Ngữ văn học văn bản, liên quan đến việc chỉnh sửa, phê bình giải thích các văn bản cổ, đặc biệt các bản thảo.

    • Textual philology is crucial for producing accurate editions of ancient manuscripts. (Ngữ văn học văn bản rất quan trọng để tạo ra các ấn bản chính xác của các bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Philological (adj): (thuộc về) ngữ văn học.

    • He made a philological analysis of the poem. (Ông ấy đã thực hiện một phân tích ngữ văn học về bài thơ.)
  • Philologist (n): nhà ngữ văn học.

    • The philologist deciphered the ancient inscription. (Nhà ngữ văn học đã giải mã được dòng chữ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistics: Ngôn ngữ học (thường phạm vi rộng hơn tập trung hiện đại hơn vào cấu trúc ngôn ngữ, trong khi "philology" thường nhấn mạnh khía cạnh lịch sử văn bản).
  • Historical linguistics: Ngôn ngữ học lịch sử (một phần trùng lặp với "philology").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "philology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "philology")

philology

A scholar of philology carefully compares ancient manuscripts.

danh từ
  1. môn ngữ văn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "philology"

Từ có nhắc đến "philology"