linkboy

/'liɳkbɔi/
Học thuật
Thân thiện
linkboy

A linkboy carries a torch to light the way for a gentleman on a cobbled street.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Người (thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên) được thuê để cầm đuốc dẫn đường cho người đi bộ trên các con đường tối vào thời kỳ trước khi đèn đường hiện đại. Từ này mô tả một nghề nghiệp cổ xưa, phổ biếncác thành phố châu Âu (như London) vào thế kỷ 17-18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a wealthy gentleman might hire a linkboy to light his way home from the theatre. (Vào thế kỷ 18, một quý ông giàu có có thể thuê một linkboy để soi đường về nhà từ nhà hát.)
    • The narrow, dark alley was too dangerous to traverse without a linkboy. (Con hẻm chật hẹp tối tăm quá nguy hiểm để đi qua không một linkboy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hoặc thứ đó dẫn dắt, soi sáng con đường trong bóng tối hoặc sự mơ hồ.
    • His research acted as a linkboy, illuminating a path through the obscure historical records. (Nghiên cứu của anh ấy đóng vai trò như một linkboy, soi sáng con đường xuyên qua những tài liệu lịch sử mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Link (n, lịch sử): Tên gọi ngắn gọn của "linkboy" hoặc để chỉ ngọn đuốc (bằng sợi gai tẩm nhựa) họ cầm.
  • Torchbearer (n): Người cầm đuốc. Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nghề nghiệp được thuê còn mang nghĩa biểu tượng (người truyền bá ý tưởng, kiến thức).
  • Lamplighter (n): Người thắp đèn đường. Một nghề nghiệp khác liên quan đến ánh sáng công cộng, xuất hiện sau thời kỳ của "linkboy".
Từ đồng nghĩa
  • Linkman (danh từ, lịch sử): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người được thuê để cầm đuốc dẫn đường.
  • Flame-bearer (danh từ): Người mang ngọn lửa (nghĩa đen).
Lưu ý
  • Từ "linkboy" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học. không còn dùng để chỉ một nghề nghiệp hiện đại.
  • Cách dịch "đứa bé vác cuốc" trong một số từ điển có thể một cách dịch hoặc dựa trên hình ảnh chiếc "cuốc" (một loại giá, cán) dùng để cắm giữ ngọn đuốc.
linkboy

A linkboy carries a torch to light the way for a gentleman on a cobbled street.

danh từ
  1. đứa bé vác cuốc

Từ đồng nghĩa