linkman

/'liɳkmən/
Học thuật
Thân thiện
linkman

A linkman carries a torch to light the way for a gentleman on a cobbled street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vác đuốc: Một người (thường được thuê) nhiệm vụ cầm đuốc hoặc đèn để soi sáng đường đi cho người đi bộ trên những con đường tối, đặc biệt phổ biến trong quá khứ trước khi đèn đường hiện đại.
    • Người dẫn chương trình, người điều phối: (Nghĩa hiện đại, chủ yếu trong lĩnh vực truyền hình, phát thanh hoặc sự kiện) Một người đóng vai trò kết nối các phần khác nhau của chương trình, giới thiệu các khách mời hoặc các phân đoạn, dẫn dắt câu chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):
    • In the 18th century, a linkman would guide you home through the dark, foggy streets of London. (Vào thế kỷ 18, một người vác đuốc sẽ dẫn bạn về nhà qua những con đường tối tăm, sương mù của Luân Đôn.)
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):
    • He is the main linkman for the live broadcast, connecting the studio with reporters on the field. (Anh ấy người dẫn chương trình chính cho buổi phát sóng trực tiếp, kết nối trường quay với các phóng viên hiện trường.)
    • The talk show's linkman skillfully introduced each guest and facilitated the discussion. (Người điều phối chương trình trò chuyện đã khéo léo giới thiệu từng vị khách điều phối cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a linkman": Đóng vai trò người kết nối hoặc trung gian.
    • In the negotiation, he acted as a linkman between the two companies. (Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã đóng vai trò người kết nối giữa hai công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Linkwoman (n): Nữ người dẫn chương trình, nữ người điều phối. (Dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
  • Anchor (n): Phát thanh viên chính, người dẫn chương trình tin tức. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh truyền thông).
  • Presenter (n): Người trình bày, người dẫn chương trình. (Từ đồng nghĩa rộng).
  • Moderator (n): Người điều phối, người chủ trì (một cuộc thảo luận, hội nghị).
Từ đồng nghĩa
  • Torchbearer (n): Người cầm đuốc. (Đồng nghĩa cho nghĩa lịch sử).
  • Host (n): Người dẫn chương trình, người chủ trì. (Đồng nghĩa cho nghĩa hiện đại).
  • MC (Master of Ceremonies) (n): Người dẫn chương trình sự kiện. (Đồng nghĩa trong ngữ cảnh sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "linkman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linkman")

linkman

A linkman carries a torch to light the way for a gentleman on a cobbled street.

danh từ
  1. người vác đuốc

Từ đồng nghĩa