links

/liɳks/
Học thuật
Thân thiện
links

The golfer plays a round on the links near the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bãi đánh gôn: Một sân gôn được xây dựng trên địa hình cát tự nhiên, thường nằm gần bờ biển nhiều cỏ dại, đặc biệt phổ biến ở Scotland.
    • Khu vực đất cát ven biển: Vùng đất cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous golf tournament is held on the historic links. (Giải đấu gôn nổi tiếng được tổ chức trên bãi links lịch sử.)
    • The old links by the sea provide a challenging game. (Bãi links bên bờ biển mang đến một ván đấu đầy thử thách.)
    • The wind is a constant factor when playing on links. (Gió yếu tố thường trực khi chơi trên links.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Championship links": Bãi links đủ tiêu chuẩn để tổ chức các giải đấu lớn.

    • St. Andrews is a legendary championship links. (St. Andrews một championship links huyền thoại.)
  • "True links": Bãi links đích thực, hình thành tự nhiên trên đất cát ven biển, khác với sân gôn thông thường.

    • This course is considered a true links, shaped by nature. (Sân này được coi một true links, được tạo hình bởi tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Link (danh từ, số ít): Ít khi dùngdạng số ít với nghĩa này. Thường dùngdạng số nhiều "links".
  • Golf course (danh từ): Sân gôn (nghĩa tổng quát hơn, có thể không phải links).
  • Seaside course (danh từ): Sân gôn ven biển.
Từ đồng nghĩa
  • Seaside golf course: Sân gôn ven biển.
  • Coastal links: Bãi links ven biển (nhấn mạnh vị trí).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "links" trong ngữ cảnh này luôn được dùngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một sân.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong môn thể thao gôn, mô tả một loại địa hình sân đặc biệt nguồn gốc từ Scotland.
  • Không nhầm lẫn với từ "link" (động từ: kết nối; danh từ: liên kết, mắt xích).
links

The golfer plays a round on the links near the coast.

danh từ số nhiều
  1. bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
  2. (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn

Từ chứa "links"