links

/liɳks/
danh từ số nhiều
  1. bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
  2. (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "links"

links
The golfer plays a round on the links near the coast.