linotype

/'lainoutaip/
Học thuật
Thân thiện
linotype

The typesetter operates the linotype to set the morning newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy Linotype: Một loại máy sắp chữ khí, được vận hành bằng bàn phím, khả năng đúc nguyên một dòng chữ liền thành một thanh kim loại (gọi là "slug") để sử dụng trong in ấn. Đây một phát minh quan trọng trong lịch sử ngành in, giúp tăng tốc độ sắp chữ đáng kể so với phương pháp sắp chữ rời thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper office still had an old linotype machine in the basement. (Tòa soạn báo vẫn còn một chiếc máy linotype trong tầng hầm.)
    • Before digital typesetting, the linotype revolutionized the printing industry. (Trước khi sắp chữ kỹ thuật số, máy linotype đã cách mạng hóa ngành công nghiệp in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a linotype": vận hành một máy linotype.
    • My grandfather learned to operate a linotype as a young man. (Ông tôi đã học vận hành máy linotype khi còn trẻ.)
  • "linotype operator": thợ sắp chữ vận hành máy linotype.
    • She was one of the few female linotype operators at the print shop. ( ấy một trong số ít nữ thợ sắp chữ vận hành máy linotype tại xưởng in.)
Biến thể từ gần giống
  • Linotypist (n): thợ sắp chữ sử dụng máy linotype.
  • Monotype (n): một loại máy sắp chữ khí khác đúc từng chữ cái riêng lẻ, trái ngược với việc đúc nguyên dòng của linotype.
Từ đồng nghĩa
  • Line-casting machine: máy đúc dòng chữ (cách gọi mô tả chức năng của linotype).
  • Typesetting machine: máy sắp chữ (từ chung hơn).
Lưu ý
  • "Linotype" một thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho loại máy này (từ - dòng chữ in). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử ngành in hoặc khi nói về công nghệ in ấn cổ điển.
linotype

The typesetter operates the linotype to set the morning newspaper.

danh từ
  1. (ngành in) máy linô

Từ đồng nghĩa