linotype
/'lainoutaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy Linô: Một loại máy đúc chữ in, được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn trước đây. Máy này có khả năng sắp chữ và đúc nguyên dòng chữ liền thành một thanh kim loại (gọi là "dòng chữ") để in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La linotype a révolutionné l'impression des journaux au XIXe siècle. (Máy Linô đã cách mạng hóa việc in ấn báo chí vào thế kỷ XIX.)
- Cet atelier d'imprimerie ancien conserve encore une linotype. (Xưởng in cổ này vẫn còn lưu giữ một máy Linô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opérateur/Opératrice de linotype": Thợ vận hành máy Linô.
- Mon grand-père était opérateur de linotype. (Ông tôi từng là thợ vận hành máy Linô.)
Biến thể và từ gần giống
- Linotypie (danh từ giống cái): Kỹ thuật in bằng máy Linô, công nghệ sắp chữ dòng.
- La linotypie a été remplacée par la photocomposition. (Kỹ thuật Linô đã được thay thế bằng kỹ thuật sắp chữ quang học.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à composer (danh từ giống cái): Máy sắp chữ (cách gọi chung hơn).
- Fondeuse de lignes-blocs (danh từ giống cái): Máy đúc dòng chữ liền khối (mô tả kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ thương hiệu "Linotype", là tên viết tắt của "Line of type" (dòng chữ in). Nó chủ yếu được dùng như một danh từ chung để chỉ loại máy này và gần như không có cách dùng thành ngữ hay cụm động từ riêng biệt do tính chất kỹ thuật chuyên ngành của nó.
danh từ giống cái
- (ngành in) máy linô