linux

Định nghĩa

Danh từ: - Linux một hệ điều hành nguồn mở, thuộc họ Unix. Đây một phiên bản của hệ điều hành UNIX, được phát triển phân phối miễn phí dưới giấy phép nguồn mở.

dụ sử dụng
  • (Nhiều máy chủ trên khắp thế giới chạy trên Linux ổn định an toàn.)
  • (Tôi đã cài đặt Linux trên máy tính xách tay của mình để tìm hiểu về phần mềm nguồn mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run Linux": sử dụng Linux làm hệ điều hành chính.

    • This computer runs Linux, not Windows. (Máy tính này chạy Linux, không phải Windows.)
  • "Linux distribution": bản phân phối Linux, một biến thể cụ thể của Linux đi kèm với các phần mềm cấu hình riêng.

    • Ubuntu is one of the most popular Linux distributions. (Ubuntu một trong những bản phân phối Linux phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Linux-based (adj): dựa trên Linux.

    • Android is a Linux-based operating system for mobile devices. (Android một hệ điều hành dựa trên Linux dành cho thiết bị di động.)
  • Linux kernel (n): nhân Linux, phần lõi của hệ điều hành Linux.

    • The Linux kernel manages hardware resources and system processes. (Nhân Linux quản lý tài nguyên phần cứng các tiến trình hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-source OS: hệ điều hành nguồn mở.
  • Unix-like system: hệ thống giống Unix.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to boot into Linux: khởi động vào hệ điều hành Linux.

    • I need to boot into Linux to run this software. (Tôi cần khởi động vào Linux để chạy phần mềm này.)
  • to switch to Linux: chuyển sang sử dụng Linux.

    • Many users switch to Linux for better privacy and control. (Nhiều người dùng chuyển sang Linux để quyền riêng tư kiểm soát tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Linux is free as in freedom, not as in free beer": Linux miễn phí về mặt tự do, không phải miễn phí như bia tặng (ám chỉ nguồn mở, không chỉ giá cả).
    • When people say Linux is free, remember: Linux is free as in freedom, not as in free beer. (Khi mọi người nói Linux miễn phí, hãy nhớ: Linux miễn phí về mặt tự do, không phải miễn phí như bia tặng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

linux
A student installs Linux on a laptop in a computer lab.