longways

/'lɔɳweiz/ Cách viết khác : (longwise) /'lɔɳwaiz/
phó từ
  1. theo chiều dài, theo chiều dọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

longways
The dancers formed two longways lines across the village hall.