longways
/'lɔɳweiz/ Cách viết khác : (longwise) /'lɔɳwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo chiều dài, theo chiều dọc: Chỉ cách thức xếp đặt, cắt, hoặc di chuyển dọc theo chiều dài của một vật.
- Dọc theo: Diễn tả hướng chạy song song với chiều dài nhất của một vật thể hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Fold the paper longways to fit it into the envelope. (Gấp tờ giấy theo chiều dọc để cho vừa vào phong bì.)
- The logs were stacked longways against the wall. (Những khúc gỗ được xếp dọc theo bức tường.)
- Cut the cucumber longways to create thin strips. (Cắt quả dưa chuột theo chiều dọc để tạo thành những sợi mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to arrange something longways": sắp xếp thứ gì đó theo chiều dọc.
- The tables were arranged longways in the hall to create a banquet style. (Các bàn được sắp xếp theo chiều dọc trong hội trường để tạo kiểu tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Longwise (phó từ): Một biến thể cách viết khác của "longways", có cùng nghĩa "theo chiều dài".
- He sliced the bread longwise. (Anh ấy cắt ổ bánh mì theo chiều dọc.)
Lengthwise (phó từ): Theo chiều dài. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và trang trọng hơn.
- Please tear the sheet lengthwise. (Hãy xé tờ giấy theo chiều dài.)
Từ đồng nghĩa
- Lengthwise: theo chiều dài.
- Longitudinally: theo chiều dọc (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
Lưu ý về cách dùng
- "Longways" chủ yếu được sử dụng như một phó từ để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: cut, fold, arrange).
- Từ này thường được dùng trong các chỉ dẫn thực tế, chẳng hạn như trong nấu ăn, thủ công, hoặc sắp xếp.
- Trong một số từ điển, "longways" cũng có thể được liệt kê là một danh từ với nghĩa chuyên biệt chỉ một điệu nhảy dân gian, nhưng cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
phó từ
- theo chiều dài, theo chiều dọc