lion-hearted

/'laiən,hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
lion-hearted

The knight was lion-hearted in the face of danger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dũng mãnh, dũng cảm như sư tử: "lion-hearted" mô tả một người lòng dũng cảm, sự gan dạ tinh thần mạnh mẽ phi thường, giống như đặc tính của vua sư tử trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lion-hearted knight charged into battle without fear. (Vị hiệp sĩ dũng mãnh xông thẳng vào trận chiến không chút sợ hãi.)
    • Her lion-hearted determination inspired everyone in the team. (Sự quyết tâm dũng cảm như sư tử của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lion-hearted": trái tim sư tử, rất dũng cảm.
    • In the face of danger, he proved to be truly lion-hearted. (Trước hiểm nguy, anh ấy đã chứng tỏ mình thực sự trái tim sư tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Lionheart (danh từ): một người cực kỳ dũng cảm (thường dùng như một biệt danh hoặc danh hiệu).
    • Richard the Lionheart was a famous king. (Richard Trái Tim Sư Tử một vị vua nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brave: dũng cảm, can đảm.
  • Courageous: lòng can đảm.
  • Valiant: dũng cảm, hào hiệp (thường trong chiến trận).
Thành ngữ liên quan
  • "Have the heart of a lion": trái tim của sư tử, một thành ngữ có nghĩa tương tự, dùng để khen ngợi lòng dũng cảm phi thường.
    • Despite her small size, she has the heart of a lion. ( nhỏ con, ấy trái tim của một con sư tử.)
lion-hearted

The knight was lion-hearted in the face of danger.

tính từ
  1. dũng mãnh, dũng cảm

Từ chứa "lion-hearted"