lip-service

/'lip,sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
lip-service

A politician pays lip-service to environmental protection during a speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói đãi bôi, lời nói cửa miệng: Sự tán thành, ủng hộ hoặc tôn trọng chỉ được thể hiện bằng lời nói không hành động thực tế hoặc niềm tin chân thành đi kèm. Đó sự đồng ý giả tạo, hời hợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company pays lip-service to environmental protection but continues to pollute the river. (Công ty chỉ nói đãi bôi về bảo vệ môi trường nhưng vẫn tiếp tục làm ô nhiễm dòng sông.)
    • He gave lip-service to the idea of equality, yet his hiring practices were discriminatory. (Anh ta chỉ thừa nhận ý tưởng về bình đẳng ngoài miệng, thế nhưng cách thức tuyển dụng của anh ta lại phân biệt đối xử.)
    • Politicians often pay lip-service to the concerns of ordinary citizens. (Các chính trị gia thường chỉ nói cửa miệng về những mối quan tâm của người dân bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay lip-service to somebody/something": Đây cấu trúc động từ phổ biến nhất với "lip-service". có nghĩa chỉ thể hiện sự ủng hộ, tôn trọng hoặc đồng ý với ai đó/điều đó bằng lời nói suông, một cách không chân thành.
    • The manager paid lip-service to our suggestions but never implemented any of them. (Người quản lý chỉ nói đãi bôi về các đề xuất của chúng tôi nhưng chưa bao giờ thực hiện bất kỳ đề xuất nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Empty promise (n): Lời hứa suông, lời hứa rỗng tuếch.
  • Token gesture (n): Hành động mang tính hình thức, làm cho lệ.
  • Hollow words (n): Những lời nói rỗng tuếch, không giá trị thực.
Từ đồng nghĩa
  • Mere talk: Chỉ lời nói suông.
  • Insincere support: Sự ủng hộ không chân thành.
  • Verbal endorsement: Sự tán thành bằng lời nói ( thôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lip-service". Cách dùng chính trong cụm động từ "to pay lip-service to".)

Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động ý nghĩa hơn lời nói. (Thành ngữ này thường được dùng để phản đối lại "lip-service").
  • All talk and no action: Toàn nói không làm.
lip-service

A politician pays lip-service to environmental protection during a speech.

danh từ
  1. lời nói đãi bôi, lời nói cửa miệng, lời nói không thành thật
    • to pay lip-service to somebody
      nói đâi bôi với ai; chỉ thương miệng thương môi; chỉ khéo cái mồm, không thành thật đối với ai
    • tp pay lip-service to something
      chỉ thừa nhận cái ngoài miệng