liparis

Học thuật
Thân thiện
liparis

Le liparis est une petite orchidée qui pousse dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) vây tròn: "Liparis" là tên gọi chung cho một chi biển nhỏ thuộc họ Liparidae, thường thân mềm vây tròn.
    • (Động vật học) Bướm lông: "Liparis" cũngtên một chi bướm đêm trong họ Erebidae, đặc điểmcánh thường lông hoặc vảy mịn.
    • (Thực vật học) Lan cánh: Trong thực vật học, "Liparis" là tên một chi lan (phong lan) với nhiều loài hoa nhỏ, thường mọcvùng nhiệt đới ôn đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le liparis est un poisson des mers froides. ( vây trònmột loài của vùng biển lạnh.)
    • J'ai observé un liparis dans la forêt tropicale. (Tôi đã quan sát thấy một con bướm lông trong rừng nhiệt đới.)
    • Cette espèce de liparis est très rare en Europe. (Loài lan cánh này rất hiếmchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liparis" trong phân loại khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân loại sinh vật.
    • Le genre Liparis comprend de nombreuses espèces d'orchidées. (Chi Liparis bao gồm nhiều loài phong lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Liparidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ vây tròn.

    • Les liparidés sont souvent trouvés dans les eaux profondes. (Họ vây tròn thường được tìm thấyvùng nước sâu.)
  • Liparidé (danh từ giống đực): Chỉ một cá thể thuộc họ vây tròn.

Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson (): ốc (tên gọi thông thường cho một số loài trong họ).
  • Pour l'orchidée (lan): Lan mỡ (tên gọi khác dựa trên đặc điểm thực vật).
liparis

Le liparis est une petite orchidée qui pousse dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vây tròn
  2. (động vật học) bướm lông
  3. (thực vật học) lan cánh