liparis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá vây tròn: "Liparis" là tên gọi chung cho một chi cá biển nhỏ thuộc họ Liparidae, thường có thân mềm và vây tròn.
- (Động vật học) Bướm lông: "Liparis" cũng là tên một chi bướm đêm trong họ Erebidae, có đặc điểm là cánh thường có lông hoặc vảy mịn.
- (Thực vật học) Lan cánh: Trong thực vật học, "Liparis" là tên một chi lan (phong lan) với nhiều loài có hoa nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le liparis est un poisson des mers froides. (Cá vây tròn là một loài cá của vùng biển lạnh.)
- J'ai observé un liparis dans la forêt tropicale. (Tôi đã quan sát thấy một con bướm lông trong rừng nhiệt đới.)
- Cette espèce de liparis est très rare en Europe. (Loài lan cánh này rất hiếm ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liparis" trong phân loại khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân loại sinh vật.
- Le genre Liparis comprend de nombreuses espèces d'orchidées. (Chi Liparis bao gồm nhiều loài phong lan.)
Biến thể và từ gần giống
Liparidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ cá vây tròn.
- Les liparidés sont souvent trouvés dans les eaux profondes. (Họ cá vây tròn thường được tìm thấy ở vùng nước sâu.)
Liparidé (danh từ giống đực): Chỉ một cá thể thuộc họ cá vây tròn.
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson (cá): Cá ốc (tên gọi thông thường cho một số loài trong họ).
- Pour l'orchidée (lan): Lan lá mỡ (tên gọi khác dựa trên đặc điểm thực vật).
danh từ giống đực
- (động vật học) cá vây tròn
- (động vật học) bướm lông
- (thực vật học) lan cánh