liparis

liparis

A single Liparis orchid blooms in a shaded forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi môi (Liparis): "liparis" danh từ khoa học chỉ một chi thuộc họ Liparididae, thường được gọi là sên biển (snailfishes). Chúng đặc điểm thân hình dẹt, da trơn, thường sốngvùng nước sâu.
    • Chi lan Liparis: "liparis" cũng tên khoa học của một chi lan (orchid) thuộc họ Lan (Orchidaceae). Các loài trong chi này thường ít , hoa nhỏ màu vàng xanh hoặc tím xỉn, mọc thành chùmđầu ngọn.
dụ sử dụng
  • Chi môi:

    • The liparis is a type of snailfish found in deep ocean waters. ( môi một loại sên biển được tìm thấyvùng nước sâu đại dương.)
    • Scientists discovered a new species of liparis near the Mariana Trench. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài môi mới gần rãnh Mariana.)
  • Chi lan Liparis:

    • The liparis orchid blooms with small yellow-green flowers in late spring. (Lan Liparis nở hoa nhỏ màu vàng xanh vào cuối mùa xuân.)
    • Many liparis species are native to tropical regions of Asia. (Nhiều loài lan Liparis nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liparis liparis": tên khoa học của một loài môi điển hình, thường được dùng trong phân loại sinh học.

    • Liparis liparis is commonly known as the common seasnail. (Liparis liparis thường được gọi là sên biển thông thường.)
  • "Liparis loeselii": tên khoa học của một loài lan Liparis phổ biến, còn gọi là lan đầm lầy.

    • Liparis loeselii grows in wetlands and is considered rare in some regions. (Lan Liparis loeselii mọcvùng đất ngập nước được coi hiếmmột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Liparididae (danh từ): họ môi, bao gồm chi Liparis các chi liên quan.

    • The Liparididae family includes many deep-sea fish species. (Họ môi bao gồm nhiều loài cá biển sâu.)
  • Liparid (tính từ): thuộc về họ môi.

    • Liparid fish have a gelatinous body adapted for deep-sea pressure. ( thuộc họ môi cơ thể dạng sền sệt thích nghi với áp suất biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Snailfish ( sên biển): tên thông thường cho các loài trong họ Liparididae.
  • Fen orchid (lan đầm lầy): tên thông thường cho loài Liparis loeselii.
Các cụm từ liên quan
  • Liparis montagui: một loài môi phổ biếnvùng biển châu Âu.

    • Liparis montagui is often found in shallow coastal waters. (Liparis montagui thường được tìm thấyvùng nước nông ven biển.)
  • Liparis liliifolia: một loài lan Liparis hình giống hoa loa kèn.

    • Liparis liliifolia is known for its broad, lily-like leaves. (Liparis liliifolia được biết đến với rộng giống như hoa loa kèn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liparis" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.