lipothymie

Học thuật
Thân thiện
lipothymie

Une personne ressent une lipothymie et s'assoit rapidement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thỉu đi, sự ngất xỉu nhẹ: Trong y học, "lipothymie" chỉ một trạng thái gần như ngất xỉu, đặc trưng bởi cảm giác chóng mặt, choáng váng, suy nhược có thể mất ý thức một phần hoặc tạm thời, nhưng thường không dẫn đến mất ý thức hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une lipothymie due à la chaleur. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn thỉu đi do nóng.)
    • Elle a ressenti une lipothymie en se levant trop vite. ( ấy cảm thấy choáng váng khi đứng dậy quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de lipothymie": đang trong tình trạng thỉu đi, choáng váng.
    • Le patient était en état de lipothymie après le prélèvement sanguin. (Bệnh nhân đang trong tình trạng choáng váng sau khi lấy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncope (n.f): cơn ngất, sự ngất xỉu (mất ý thức hoàn toàn).
    • La syncope est une perte de conscience plus profonde que la lipothymie. (Ngất xỉutình trạng mất ý thức sâu hơn so với thỉu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Évanouissement léger: sự ngất xỉu nhẹ.
  • Malaise vagal: cơn choáng do phản ứng thần kinh phế vị (một nguyên nhân phổ biến gây lipothymie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lipothymie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lipothymie")

lipothymie

Une personne ressent une lipothymie et s'assoit rapidement.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự thỉu đi

Từ có nhắc đến "lipothymie"