liquéfaction

Học thuật
Thân thiện
liquéfaction

La chaleur provoque la liquéfaction de la glace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hóa lỏng: Quá trình chuyển đổi một chất từ thể rắn hoặc thể khí sang thể lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La liquéfaction du gaz naturel facilite son transport. (Sự hóa lỏng của khí tự nhiên giúp việc vận chuyển dễ dàng hơn.)
    • Ce phénomène de liquéfaction du sol est étudié par les géologues. (Hiện tượng hóa lỏng của đất này được các nhà địa chất học nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liquéfaction du sol": hiện tượng hóa lỏng của đất (một hiện tượng địa chất khi đất mất độ cứng hành xử như chất lỏng, thường do động đất).

    • Le tremblement de terre a provoqué la liquéfaction du sol dans la région. (Trận động đất đã gây ra hiện tượng hóa lỏng của đất trong khu vực.)
  • "liquéfaction du gaz": sự hóa lỏng khí.

    • L'usine est spécialisée dans la liquéfaction du gaz pour l'exportation. (Nhà máy chuyên về việc hóa lỏng khí để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquéfier (động từ): làm hóa lỏng, chuyển thành thể lỏng.

    • Il faut des températures très basses pour liquéfier cet gaz. (Cần nhiệt độ rất thấp để hóa lỏng loại khí này.)
  • Liquide (danh từ giống đực / tính từ): chất lỏng / ở thể lỏng.

    • L'azote à l'état liquide est utilisé en cryogénie. (Nitơ ở thể lỏng được sử dụng trong ngành nhiệt độ cực thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusion (danh từ giống cái): sự nóng chảy (thường dùng cho quá trình từ rắn sang lỏng do nhiệt).
  • Fluidification (danh từ giống cái): sự làm cho chảy lỏng, sự hóa lỏng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "liquéfaction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liquéfaction")

liquéfaction

La chaleur provoque la liquéfaction de la glace.

danh từ giống cái
  1. sự hóa lỏng

Từ trái nghĩa