solidification
/sə,lidifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rắn lại; sự đông đặc: Quá trình chuyển từ trạng thái lỏng (hoặc đôi khi là khí) sang trạng thái rắn, thường do nhiệt độ giảm xuống. Đây là sự thay đổi trạng thái vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La solidification de l'eau se produit à 0°C. (Sự đông đặc của nước xảy ra ở 0°C.)
- La solidification de la lave a créé cette roche volcanique. (Sự rắn lại của dung nham đã tạo ra loại đá núi lửa này.)
- On observe la solidification du métal fondu dans le moule. (Người ta quan sát sự đông đặc của kim loại nóng chảy trong khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solidification par refroidissement": sự đông đặc do làm lạnh.
- La fabrication de glace est un exemple de solidification par refroidissement. (Việc làm đá là một ví dụ về sự đông đặc do làm lạnh.)
"Point de solidification": điểm đông đặc (nhiệt độ tại đó chất lỏng chuyển thành chất rắn).
- Le point de solidification de l'alcool est très bas. (Điểm đông đặc của rượu rất thấp.)
Biến thể và từ liên quan
Solide (adj): rắn, chắc chắn.
- L'état solide (trạng thái rắn)
Solidifier (v.t): làm cho rắn lại, làm đông đặc.
- Le froid solidifie l'eau. (Cái lạnh làm nước đông đặc.)
Solidifiable (adj): có thể đông đặc được.
- La cire est solidifiable. (Sáp là chất có thể đông đặc được.)
Từ đồng nghĩa
- Congélation (n.f): sự đông lạnh, sự đóng băng (thường dùng cho chất lỏng, đặc biệt là nước).
- Durcissement (n.m): sự cứng lại (có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ nhiệt độ).
Từ trái nghĩa
- Fusion (n.f): sự nóng chảy, sự tan chảy (quá trình chuyển từ rắn sang lỏng).
- Liquéfaction (n.f): sự hóa lỏng.
danh từ giống cái
- sự rắn lại; sự đông đặc