liquidien

Học thuật
Thân thiện
liquidien

Le patient suit un régime liquidien après son opération.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỏng: Chỉ trạng thái vật chất có thể chảy được, không hình dạng cố định, khác với trạng thái rắn khí. "Liquidien" thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế hoặc khoa học để mô tả chế độ ăn uống hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un régime liquidien après l'opération. (Bác sĩ đã chỉ định một chế độ ăn lỏng sau ca phẫu thuật.)
    • En cas de forte fièvre, il est important de maintenir une alimentation liquidienne. (Trong trường hợp sốt cao, việc duy trì một chế độ ăn lỏngquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régime liquidien": Chế độ ăn lỏng. Đâymột thuật ngữ y khoa phổ biến nhất khi sử dụng từ "liquidien".
    • Le patient doit suivre un régime liquidien strict pendant trois jours. (Bệnh nhân phải tuân theo một chế độ ăn lỏng nghiêm ngặt trong ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquide (danh từ & tính từ): Chất lỏng; lỏng. Đây là từ phổ biến tổng quát hơn.
    • Boire beaucoup de liquides. (Uống nhiều chất lỏng.)
  • Fluide (danh từ & tính từ): Chất lưu, chất lỏng hoặc khí; linh hoạt, trôi chảy.
    • Un mouvement fluide. (Một chuyển động trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquide (adj): lỏng.
    • Nourriture liquide. (Thức ăn lỏng.)
liquidien

Le patient suit un régime liquidien après son opération.

tính từ
  1. lỏng
    • Régime liquidien
      chế độ ăn uống

Từ có nhắc đến "liquidien"