liseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ thích đọc sách, mê đọc sách: Từ này dùng để chỉ một phụ nữ có sở thích và thói quen đọc sách nhiều, thường xuyên và say mê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est une grande liseuse, elle dévore plusieurs livres par semaine. (Cô ấy là một người phụ nữ mê đọc sách, cô ấy "ngốn" hết nhiều cuốn sách mỗi tuần.)
- Ma tante, une liseuse invétérée, a une bibliothèque remplie de romans. (Dì của tôi, một phụ nữ đọc sách say mê, có một thư viện đầy tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ, nhấn mạnh đến niềm đam mê và thói quen đọc sách chăm chỉ của một người phụ nữ.
- En tant que liseuse passionnée, elle participe toujours au club de lecture. (Là một phụ nữ đọc sách đầy nhiệt huyết, cô ấy luôn tham gia câu lạc bộ sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Liseur (danh từ giống đực): Người đàn ông thích đọc sách, mê đọc sách.
- Mon grand-père était un liseur infatigable. (Ông tôi là một người đàn ông đọc sách không biết mệt.)
- Lecture (danh từ giống cái): Việc đọc sách; bài đọc; buổi đọc sách.
- Lisible (tính từ): Dễ đọc, rõ ràng (về văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Lectrice assidue: Người đọc nữ chăm chỉ.
- Amatrice de livres: Người phụ nữ yêu sách.
Lưu ý
- "Liseuse" là danh từ giống cái, dùng riêng cho phụ nữ. Dạng giống đực tương ứng là "liseur".
- Đây là một từ khá cụ thể và trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc để mô tả một cách có ý nghĩa hơn là từ thông dụng "elle aime lire" (cô ấy thích đọc).
tính từ giống cái
- xem liseur