lisibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ đọc: Chất lượng của một văn bản, chữ viết hoặc hình ảnh khiến nó có thể được đọc một cách dễ dàng, rõ ràng và không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lisibilité de cette police de caractères est excellente. (Tính dễ đọc của phông chữ này là tuyệt vời.)
- L'auteur doit veiller à la lisibilité de son texte pour le lecteur. (Tác giả phải chú ý đến tính dễ đọc của văn bản cho người đọc.)
- La mauvaise impression nuit à la lisibilité du document. (Việc in ấn kém làm ảnh hưởng đến tính dễ đọc của tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lisibilité immédiate": tính dễ đọc tức thì, khả năng có thể hiểu ngay lập tức.
- Ce panneau de signalisation a une lisibilité immédiate. (Biển báo giao thông này có tính dễ đọc tức thì.)
Dans un contexte numérique (trong bối cảnh kỹ thuật số): Chất lượng hiển thị của văn bản trên màn hình.
- La lisibilité sur mobile est un critère important pour un site web. (Tính dễ đọc trên thiết bị di động là một tiêu chí quan trọng đối với một trang web.)
Biến thể và từ gần giống
Lisible (tính từ): dễ đọc, rõ ràng.
- Une écriture lisible (chữ viết dễ đọc)
Illisibilité (danh từ giống cái): tính khó đọc, tình trạng không thể đọc được.
- L'illisibilité de son écriture (tính khó đọc trong chữ viết của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Clarté (danh từ giống cái): sự rõ ràng, minh bạch (thường dùng cho nội dung hoặc hình thức trình bày).
- Légibilité (danh từ giống cái): tính dễ đọc (gần như đồng nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
Améliorer la lisibilité: cải thiện tính dễ đọc.
- Il faut améliorer la lisibilité de ce tableau. (Cần phải cải thiện tính dễ đọc của bảng biểu này.)
Facteur de lisibilité: yếu tố ảnh hưởng đến tính dễ đọc.
- Le contraste est un facteur de lisibilité essentiel. (Độ tương phản là một yếu tố thiết yếu cho tính dễ đọc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lisibilité")