lisiblement

phó từ
  1. dễ đọc
    • écriture lisible
      chữ viết dễ đọc
  2. đọc được, đáng đọc
    • Livre lisible
      sách đọc được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lisiblement"

lisiblement
L'élève écrit son nom lisiblement sur sa feuille.