lisiblement

Học thuật
Thân thiện
lisiblement

L'élève écrit son nom lisiblement sur sa feuille.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ đọc, rõ ràng: Chỉ cách viết hoặc in ấn sao cho các chữ cái từ ngữ được trình bày rõ ràng, dễ dàng nhận biết đọc hiểu.
    • Một cách đáng đọc, có thể đọc được: Chỉ nội dung được viết ra một cách mạch lạc, rõ ràng giá trị, khiến người ta muốn đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Écrivez votre nom lisiblement sur la ligne pointillée. (Hãy viết tên của bạn một cách rõ ràng/dễ đọc trên đường chấm chấm.)
    • Le professeur a écrit les instructions au tableau très lisiblement. (Giáo viên đã viết các hướng dẫn lên bảng rất rõ ràng/dễ đọc.)
    • L'auteur présente ses arguments lisiblement, ce qui rend son livre accessible à tous. (Tác giả trình bày các lập luận của mình một cách mạch lạc/dễ đọc, điều này làm cho cuốn sách của ông ấy dễ tiếp cận với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rédiger lisiblement": Viết một cách rõ ràng, dễ đọc (về hình thức nội dung).
    • Pour être compris, il faut rédiger lisiblement. (Để được hiểu, cần phải viết một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisible (tính từ): dễ đọc, rõ ràng; đáng đọc.

    • Une écriture lisible. (Chữ viết dễ đọc.)
    • Un style lisible. (Một phong cách dễ đọc/đáng đọc.)
  • Lisibilité (danh từ): tính dễ đọc, sự rõ ràng.

    • La lisibilité d'un texte. (Tính dễ đọc của một văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Distinctement: một cách rõ ràng, phân biệt được.
Từ trái nghĩa
  • Illisiblement: một cách khó đọc, không rõ ràng.
  • Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm.
lisiblement

L'élève écrit son nom lisiblement sur sa feuille.

phó từ
  1. dễ đọc
    • écriture lisible
      chữ viết dễ đọc
  2. đọc được, đáng đọc
    • Livre lisible
      sách đọc được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lisiblement"