lisiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ đọc, rõ ràng: Chỉ cách viết hoặc in ấn sao cho các chữ cái và từ ngữ được trình bày rõ ràng, dễ dàng nhận biết và đọc hiểu.
- Một cách đáng đọc, có thể đọc được: Chỉ nội dung được viết ra một cách mạch lạc, rõ ràng và có giá trị, khiến người ta muốn đọc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Écrivez votre nom lisiblement sur la ligne pointillée. (Hãy viết tên của bạn một cách rõ ràng/dễ đọc trên đường chấm chấm.)
- Le professeur a écrit les instructions au tableau très lisiblement. (Giáo viên đã viết các hướng dẫn lên bảng rất rõ ràng/dễ đọc.)
- L'auteur présente ses arguments lisiblement, ce qui rend son livre accessible à tous. (Tác giả trình bày các lập luận của mình một cách mạch lạc/dễ đọc, điều này làm cho cuốn sách của ông ấy dễ tiếp cận với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rédiger lisiblement": Viết một cách rõ ràng, dễ đọc (về hình thức và nội dung).
- Pour être compris, il faut rédiger lisiblement. (Để được hiểu, cần phải viết một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Lisible (tính từ): dễ đọc, rõ ràng; đáng đọc.
- Une écriture lisible. (Chữ viết dễ đọc.)
- Un style lisible. (Một phong cách dễ đọc/đáng đọc.)
Lisibilité (danh từ): tính dễ đọc, sự rõ ràng.
- La lisibilité d'un texte. (Tính dễ đọc của một văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Distinctement: một cách rõ ràng, phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Illisiblement: một cách khó đọc, không rõ ràng.
- Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm.
phó từ
- dễ đọc
- écriture lisiblechữ viết dễ đọc
- đọc được, đáng đọc
- Livre lisiblesách đọc được