listel
/'listəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường viền, đường chạy trang trí: Trong kiến trúc, "listel" chỉ một dải hoặc đường trang trí mỏng, phẳng, thường chạy ngang quanh một cột, trụ hoặc tường. Nó là một yếu tố kiến trúc nhỏ dùng để phân chia hoặc tô điểm bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect added a simple listel around the base of the column. (Kiến trúc sư đã thêm một đường viền đơn giản quanh chân cột.)
- The classical design features a listel between the main sections of the wall. (Thiết kế cổ điển có một đường chạy trang trí giữa các phần chính của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A carved listel": một đường viền được chạm khắc.
- The carved listel depicts scenes from mythology. (Đường viền được chạm khắc mô tả các cảnh từ thần thoại.)
"To delineate with a listel": phân định bằng một đường viền.
- The different levels of the pedestal are delineated with a thin listel. (Các tầng khác nhau của bệ đỡ được phân định bằng một đường viền mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fillet (danh từ, kiến trúc): dải trang trí phẳng, tương tự như listel, thường dùng để ngăn cách các phần kiến trúc khác.
- Reglet (danh từ, kiến trúc): một thanh hoặc rãnh nhỏ, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng trong xây dựng và trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Band: dải, băng (trang trí).
- Molding: đường chỉ, đường gờ (kiến trúc, có thể có hình dạng phức tạp hơn listel).
Lưu ý
- "Listel" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc cổ điển hoặc trang trí tòa nhà.
danh từ
- (kiến trúc) đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường