listel

/'listəl/
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) đường chỉ
  2. đường vành (ở quanh đồng tiền)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "listel"

listel
Le listel encadre le motif central de la médaille.