listel

/'listəl/
Học thuật
Thân thiện
listel

Le listel encadre le motif central de la médaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường chỉ (trong kiến trúc): Một đường gờ, đường viền hẹp, thường tiết diện hình chữ nhật, dùng để trang trí trên các bề mặt kiến trúc như tường, cột, hoặc khung cửa.
    • Đường vành (ở quanh đồng tiền): Phần viền nổi, thườngmột đường tròn liền mạch, chạy xung quanh mép của một đồng tiền kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'architecte a ajouté un listel simple pour souligner le haut de la colonne. (Kiến trúc sư đã thêm một đường chỉ đơn giản để nhấn mạnh phần đỉnh của cột.)
    • Sur cette pièce ancienne, le listel est bien visible et protège le relief de la monnaie. (Trên đồng xu cổ này, đường vành rất rõ ràng tác dụng bảo vệ hình nổi của đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kiến trúc cổ điển, "listel" thườngphần nhỏ nhất trong hệ thống các đường gờ trang trí (moulures), thường nằm giữa các đường gờ lớn hơn như "tore" hoặc "scotie".
  • Trong nghề đúc tiền (numismatique), "listel" là một yếu tố kỹ thuật thẩm mỹ quan trọng, giúp bảo vệ đồng tiền khỏi bị mài mòn tăng độ cứng cáp.
Biến thể từ gần giống
  • Moulure (n.f): Đường gờ, đường chỉ trang trí (từ khái quát hơn, "listel" là một loại "moulure" cụ thể).
  • Filet (n.m): Có thể dùng với nghĩa tương tự "listel" trong kiến trúc, chỉ một đường viền hẹp.
  • Bordure (n.f): Đường viền, mép (nghĩa rộng hơn, không chuyên môn bằng).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kiến trúc): Filet, bandeau étroit (dải hẹp).
  • (Trên đồng tiền): Cordon (dây viền), bourrelet (gờ viền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
listel

Le listel encadre le motif central de la médaille.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) đường chỉ
  2. đường vành (ở quanh đồng tiền)

Từ có nhắc đến "listel"