listerine

/'listəri:n/
Học thuật
Thân thiện
listerine

A person uses Listerine to rinse their mouth after brushing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương hiệu):
    • Một nhãn hiệu nước súc miệng sát khuẩn: "Listerine" tên thương mại của một loại nước súc miệng tác dụng diệt khuẩn, làm sạch khoang miệng giảm mảng bám.
    • Nước sát trùng (nghĩa gốc lịch sử): Ban đầu, tên này được đặt cho một dung dịch sát trùng do Joseph Lister phát minh, nhưng ngày nay chủ yếu được biết đến như một sản phẩm chăm sóc răng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use Listerine every morning after brushing my teeth. (Tôi sử dụng nước súc miệng Listerine mỗi sáng sau khi đánh răng.)
    • The dentist recommended a mouthwash like Listerine to fight gingivitis. (Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng như Listerine để chống viêm nướu.)
    • He gargled with Listerine to soothe his sore throat. (Anh ấy súc họng bằng Listerine để làm dịu cơn đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Listerine" như một danh từ chung (ở một số vùng): Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "Listerine" có thể được dùng để chỉ chung cho các loại nước súc miệng sát khuẩn mạnh, tương tự như thương hiệu.
    • Do you have any Listerine? I mean, any antiseptic mouthwash. (Anh Listerine không? Ý tôi , bất kỳ loại nước súc miệng sát trùng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouthwash (n): nước súc miệng (từ chung, không phải thương hiệu).
    • Fluoride mouthwash helps prevent cavities. (Nước súc miệng chứa Fluoride giúp ngừa sâu răng.)
  • Antiseptic (n/adj): chất sát trùng / tính sát trùng.
    • Apply antiseptic to the wound. (Hãy bôi chất sát trùng lên vết thương.)
  • Gargle (v/n): súc họng / nước súc họng.
    • Salt water is a simple gargle for a sore throat. (Nước muối một dung dịch súc họng đơn giản cho viêm họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic mouthwash: nước súc miệng sát khuẩn.
  • Oral rinse: nước súc miệng.
Lưu ý
  • "Listerine" viết hoa chữ 'L' đây một tên thương hiệu đã được đăng ký.
  • Mặc dù nguồn gốc từ tên của nhà phẫu thuật Joseph Lister (người tiên phong trong phương pháp phẫu thuật vô trùng), từ "Listerine" trong tiếng Anh hiện đại hầu như luôn đề cập đến sản phẩm nước súc miệng thương mại.
listerine

A person uses Listerine to rinse their mouth after brushing.

danh từ
  1. nước sát trùng lixtơ

Từ gần giống