lustrine
/'lʌstrin/ Cách viết khác : (lustring) /'lʌstriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải láng: Một loại vải bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, có bề mặt sáng bóng và mịn màng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gown was made of a beautiful blue lustrine. (Chiếc áo choàng được làm từ một loại vải láng màu xanh tuyệt đẹp.)
- Lustrine was popular for formal wear in the 18th century. (Vải láng đã phổ biến cho trang phục dạ hội vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shot with lustrine": được phối hoặc điểm xuyết bằng vải láng để tạo hiệu ứng ánh sáng.
- The costume design used velvet shot with lustrine for a dramatic effect. (Thiết kế trang phục sử dụng nhung được điểm xuyết bằng vải láng để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lustering (danh từ): Cách viết khác của "lustrine", cùng chỉ loại vải láng.
- Lustrous (tính từ): Có ánh lụa, sáng bóng, thường dùng để mô tả vẻ ngoài.
- She has lustrous hair. (Cô ấy có mái tóc óng ả.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy fabric: vải bóng.
- Shiny cloth: vải sáng bóng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lustrine". Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may.