liston
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh gỗ nhỏ, thanh nẹp: Một thanh gỗ mỏng, hẹp và dài, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc trang trí nội thất.
- Dải, đường viền hẹp: Một dải vật liệu hẹp, thường dùng để trang trí hoặc phân cách các bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le menuisier a fixé un liston pour renforcer l'angle. (Người thợ mộc đã cố định một thanh nẹp để gia cố góc tường.)
- Une fine baguette ou un liston peut servir de décoration murale. (Một thanh gỗ nhỏ hoặc một dải gỗ có thể dùng làm đồ trang trí tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Listel (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thanh gỗ nhỏ, thanh nẹp hoặc đường viền trang trí.
danh từ giống đực
- như listel